Nhóm HS 4304 — Da lông nhân tạo và các sản phẩm làm bằng da lông nhân tạo
Thuộc Chương 43 — Da lông và da lông nhân tạo; các sản phẩm làm từ da lông và da lông nhân tạo.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 4304 | Da lông nhân tạo và các sản phẩm làm bằng da lông nhân tạo | ||
| 4304.00.10 | - Da lông nhân tạo | kg/chiếc/m2 | 25% |
| 4304.00.20 | - Sản phẩm dùng cho mục đích công nghiệp | kg/chiếc/m2 | 25% |
| - Loại khác: | |||
| 4304.00.91 | - - Túi thể thao | kg/chiếc/m2 | 25% |
| 4304.00.99 | - - Loại khác | kg/chiếc/m2 | 25% |