Nhóm HS 4421 — Các sản phẩm bằng gỗ khác

Thuộc Chương 44 — Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ; than từ gỗ.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 4421 — Các sản phẩm bằng gỗ khác
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
4421 Các sản phẩm bằng gỗ khác
4421.10.00 - Mắc treo quần áo kg/chiếc 0%
4421.20.00 - Quan tài kg/chiếc 0%
- Loại khác:
4421.91 - - Từ tre:
4421.91.10 - - - Lõi cuộn chỉ, ống sợi và suốt sợi, guồng cuốn chỉ may và các sản phẩm tương tự kg/chiếc 0%
4421.91.20 - - - Thanh gỗ để làm diêm kg/chiếc 0%
4421.91.30 - - - Que kẹo, que kem và thìa xúc kem kg/chiếc 0%
4421.91.40 - - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng kg/chiếc 0%
4421.91.50 - - - Chuỗi hạt cầu nguyện kg/chiếc 0%
4421.91.60 - - - Tăm kg/chiếc 0%
4421.91.70 - - - Các loại que dùng để làm nhang (nén hương)(SEN) kg/chiếc 0%
4421.91.90 - - - Loại khác kg/chiếc 0%
4421.99 - - Loại khác:
4421.99.10 - - - Lõi cuộn chỉ, ống sợi và suốt sợi, guồng cuốn chỉ may và các sản phẩm tương tự kg/chiếc 0%
4421.99.20 - - - Thanh gỗ để làm diêm kg/chiếc 0%
4421.99.30 - - - Móc gỗ hoặc ghim gỗ dùng cho giày, dép kg/chiếc 0%
4421.99.40 - - - Que kẹo, que kem và thìa xúc kem kg/chiếc 0%
4421.99.70 - - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng kg/chiếc 0%
4421.99.80 - - - Tăm kg/chiếc 0%
- - - Loại khác:
4421.99.93 - - - - Chuỗi hạt cầu nguyện kg/chiếc 0%
4421.99.94 - - - - Chuỗi hạt khác kg/chiếc 0%
4421.99.95 - - - - Các loại que dùng để làm nhang (nén hương) (SEN) kg/chiếc 0%
4421.99.96 - - - - Lõi gỗ ghép (barecore) (SEN) kg/chiếc 0%
4421.99.99 - - - - Loại khác kg/chiếc 0%