Nhóm HS 4813 — Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống
Thuộc Chương 48 — Giấy và bìa; các sản phẩm làm bằng bột giấy, bằng giấy hoặc bằng bìa.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 4813 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống | ||
| 4813.10.00 | - Dạng tập hoặc cuốn sẵn thành ống | kg | 20% |
| 4813.20 | - Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm: | ||
| 4813.20.10 | - - Giấy sáp ghép đầu lọc thuốc lá điếu (cigarette tipping paper) (SEN) | kg | 20% |
| - - Loại khác, không phủ: | |||
| 4813.20.21 | - - - Giấy bọc thuốc lá (Tobacco wrapping paper) (SEN) | kg | 20% |
| 4813.20.22 | - - - Giấy cuốn đầu lọc có độ xốp hơn 12 cm3 (min-1. cm-2) trong đơn vị thấm khí CORESTA (SEN) | kg | 20% |
| 4813.20.23 | - - - Giấy cuốn đầu lọc khác (SEN) | kg | 20% |
| 4813.20.29 | - - - Loại khác | kg | 20% |
| - - Loại khác, đã phủ: | |||
| 4813.20.31 | - - - Giấy bọc thuốc lá (Tobacco wrapping paper) (SEN) | kg | 20% |
| 4813.20.32 | - - - Giấy cuốn đầu lọc (Plug wrap paper) (SEN) | kg | 20% |
| 4813.20.39 | - - - Loại khác | kg | 20% |
| 4813.90 | - Loại khác: | ||
| - - Dạng cuộn với chiều rộng trên 5 cm, đã phủ: | |||
| 4813.90.11 | - - - Giấy bọc thuốc lá (Tobacco wrapping paper) (SEN) | kg | 20% |
| 4813.90.12 | - - - Giấy sáp ghép đầu lọc thuốc lá điếu (cigarette tipping paper) (SEN) | kg | 20% |
| 4813.90.19 | - - - Loại khác | kg | 20% |
| - - Loại khác: | |||
| 4813.90.91 | - - - Giấy bọc thuốc lá (Tobacco wrapping paper) (SEN) | kg | 20% |
| 4813.90.99 | - - - Loại khác | kg | 20% |