Nhóm HS 5601 — Mền xơ bằng vật liệu dệt và các sản phẩm của nó; các loại xơ dệt, chiều dài không quá 5 mm (xơ vụn), bụi xơ và kết xơ
Mền xơ bằng vật liệu dệt và các sản phẩm của nó; các loại xơ dệt, chiều dài không quá 5 mm (xơ vụn), bụi xơ và kết xơ (neps)
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 5601 | Mền xơ bằng vật liệu dệt và các sản phẩm của nó; các loại xơ dệt, chiều dài không quá 5 mm (xơ vụn), bụi xơ và kết xơ (neps) | ||
| - Mền xơ từ vật liệu dệt và các sản phẩm của nó: | |||
| 5601.21.00 | - - Từ bông | kg/m | 5% |
| 5601.22 | - - Từ xơ nhân tạo: | ||
| 5601.22.10 | - - - Tô (tow) đầu lọc thuốc lá (SEN) | kg/m | 5% |
| 5601.22.90 | - - - Loại khác | kg/m | 5% |
| 5601.29.00 | - - Loại khác | kg/m | 5% |
| 5601.30 | - Xơ vụn và bụi xơ và kết xơ: | ||
| 5601.30.10 | - - Xơ vụn polyamit | kg/m | 5% |
| 5601.30.20 | - - Xơ vụn bằng polypropylen | kg/m | 5% |
| 5601.30.90 | - - Loại khác | kg/m | 5% |