Nhóm HS 5607 — Dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp, đã hoặc chưa tết hoặc bện và đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng…
Dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp, đã hoặc chưa tết hoặc bện và đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 5607 | Dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp, đã hoặc chưa tết hoặc bện và đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic | ||
| - Từ xidan (sisal) hoặc từ xơ dệt khác của các cây thuộc chi cây thùa (Agave): | |||
| 5607.21.00 | - - Dây xe để buộc hoặc đóng kiện | kg/m | 12% |
| 5607.29.00 | - - Loại khác | kg/m | 12% |
| - Từ polyetylen hoặc polypropylen: | |||
| 5607.41.00 | - - Dây xe để buộc hoặc đóng kiện | kg/m | 12% |
| 5607.49.00 | - - Loại khác | kg/m | 12% |
| 5607.50 | - Từ xơ tổng hợp khác: | ||
| 5607.50.10 | - - Sợi bện (cord) cho dây đai chữ V làm từ xơ nhân tạo đã xử lý bằng resorcinol formaldehyde; sợi polyamit và sợi polytetrafloro-ethylen có độ mảnh lớn hơn 10.000 decitex, dùng để làm kín các loại bơm, van và các sản phẩm tương tự | kg/m | 12% |
| 5607.50.90 | - - Loại khác | kg/m | 12% |
| 5607.90 | - Loại khác: | ||
| 5607.90.10 | - - Từ các xơ tái tạo | kg/m | 12% |
| - - Từ xơ chuối abaca (Manila hemp hoặc Musa textilis Nee) hoặc các xơ (lá thực vật) cứng khác: | |||
| 5607.90.21 | - - - Từ xơ chuối abaca (Manila hemp hoặc Musa textilis Nee) | kg/m | 12% |
| 5607.90.22 | - - - Từ các xơ (lá thực vật) cứng khác | kg/m | 12% |
| 5607.90.30 | - - Từ đay hoặc các loại xơ libe dệt khác thuộc nhóm 53.03 | kg/m | 12% |
| 5607.90.90 | - - Loại khác | kg/m | 12% |