Nhóm HS 5801 — Các loại vải dệt nổi vòng và các loại vải sơnin (chenille), trừ các loại vải thuộc nhóm 58.02 hoặc 58.06

Thuộc Chương 58 — Các loại vải dệt thoi đặc biệt; các loại vải dệt tạo búi; hàng ren; thảm trang trí; hàng trang trí; hàng thêu.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 5801 — Các loại vải dệt nổi vòng và các loại vải sơnin (chenille), trừ các loại vải thuộc nhóm 58.02 hoặc 58.06
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
5801 Các loại vải dệt nổi vòng và các loại vải sơnin (chenille), trừ các loại vải thuộc nhóm 58.02 hoặc 58.06
5801.10 - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
5801.10.10 - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp kg/m/m2 12%
5801.10.90 - - Loại khác kg/m/m2 12%
- Từ bông:
5801.21 - - Vải có sợi ngang nổi vòng không cắt:
5801.21.10 - - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp kg/m/m2 12%
5801.21.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12%
5801.22 - - Nhung kẻ đã cắt:
5801.22.10 - - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp kg/m/m2 12%
5801.22.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12%
5801.23 - - Vải có sợi ngang nổi vòng khác:
5801.23.10 - - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp kg/m/m2 12%
5801.23.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12%
5801.26 - - Các loại vải sơnin (chenille):
5801.26.10 - - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp kg/m/m2 12%
5801.26.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12%
5801.27 - - Vải có sợi dọc nổi vòng:
5801.27.10 - - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp kg/m/m2 12%
5801.27.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12%
- Từ xơ nhân tạo:
5801.31 - - Vải có sợi ngang nổi vòng không cắt:
5801.31.10 - - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp kg/m/m2 12%
5801.31.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12%
5801.32 - - Nhung kẻ đã cắt:
5801.32.10 - - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp kg/m/m2 12%
5801.32.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12%
5801.33 - - Vải có sợi ngang nổi vòng khác:
5801.33.10 - - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp kg/m/m2 12%
5801.33.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12%
5801.36 - - Các loại vải sơnin (chenille):
5801.36.10 - - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp kg/m/m2 12%
5801.36.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12%
5801.37 - - Vải có sợi dọc nổi vòng:
- - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp:
5801.37.11 - - - - Sợi nổi vòng đã cắt kg/m/m2 12%
5801.37.12 - - - - Sợi nổi vòng không cắt kg/m/m2 12%
- - - Loại khác:
5801.37.91 - - - - Sợi nổi vòng đã cắt kg/m/m2 12%
5801.37.92 - - - - Sợi nổi vòng không cắt kg/m/m2 12%
5801.90 - Từ các vật liệu dệt khác:
- - Từ tơ tằm:
5801.90.11 - - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp kg/m/m2 12%
5801.90.19 - - - Loại khác kg/m/m2 12%
- - Loại khác:
5801.90.91 - - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp kg/m/m2 12%
5801.90.99 - - - Loại khác kg/m/m2 12%