| 5801 |
Các loại vải dệt nổi vòng và các loại vải sơnin (chenille), trừ các loại vải thuộc nhóm 58.02 hoặc 58.06 |
|
|
| 5801.10 |
- Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: |
|
|
| 5801.10.10 |
- - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp |
kg/m/m2 |
12% |
| 5801.10.90 |
- - Loại khác |
kg/m/m2 |
12% |
|
- Từ bông: |
|
|
| 5801.21 |
- - Vải có sợi ngang nổi vòng không cắt: |
|
|
| 5801.21.10 |
- - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp |
kg/m/m2 |
12% |
| 5801.21.90 |
- - - Loại khác |
kg/m/m2 |
12% |
| 5801.22 |
- - Nhung kẻ đã cắt: |
|
|
| 5801.22.10 |
- - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp |
kg/m/m2 |
12% |
| 5801.22.90 |
- - - Loại khác |
kg/m/m2 |
12% |
| 5801.23 |
- - Vải có sợi ngang nổi vòng khác: |
|
|
| 5801.23.10 |
- - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp |
kg/m/m2 |
12% |
| 5801.23.90 |
- - - Loại khác |
kg/m/m2 |
12% |
| 5801.26 |
- - Các loại vải sơnin (chenille): |
|
|
| 5801.26.10 |
- - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp |
kg/m/m2 |
12% |
| 5801.26.90 |
- - - Loại khác |
kg/m/m2 |
12% |
| 5801.27 |
- - Vải có sợi dọc nổi vòng: |
|
|
| 5801.27.10 |
- - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp |
kg/m/m2 |
12% |
| 5801.27.90 |
- - - Loại khác |
kg/m/m2 |
12% |
|
- Từ xơ nhân tạo: |
|
|
| 5801.31 |
- - Vải có sợi ngang nổi vòng không cắt: |
|
|
| 5801.31.10 |
- - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp |
kg/m/m2 |
12% |
| 5801.31.90 |
- - - Loại khác |
kg/m/m2 |
12% |
| 5801.32 |
- - Nhung kẻ đã cắt: |
|
|
| 5801.32.10 |
- - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp |
kg/m/m2 |
12% |
| 5801.32.90 |
- - - Loại khác |
kg/m/m2 |
12% |
| 5801.33 |
- - Vải có sợi ngang nổi vòng khác: |
|
|
| 5801.33.10 |
- - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp |
kg/m/m2 |
12% |
| 5801.33.90 |
- - - Loại khác |
kg/m/m2 |
12% |
| 5801.36 |
- - Các loại vải sơnin (chenille): |
|
|
| 5801.36.10 |
- - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp |
kg/m/m2 |
12% |
| 5801.36.90 |
- - - Loại khác |
kg/m/m2 |
12% |
| 5801.37 |
- - Vải có sợi dọc nổi vòng: |
|
|
|
- - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp: |
|
|
| 5801.37.11 |
- - - - Sợi nổi vòng đã cắt |
kg/m/m2 |
12% |
| 5801.37.12 |
- - - - Sợi nổi vòng không cắt |
kg/m/m2 |
12% |
|
- - - Loại khác: |
|
|
| 5801.37.91 |
- - - - Sợi nổi vòng đã cắt |
kg/m/m2 |
12% |
| 5801.37.92 |
- - - - Sợi nổi vòng không cắt |
kg/m/m2 |
12% |
| 5801.90 |
- Từ các vật liệu dệt khác: |
|
|
|
- - Từ tơ tằm: |
|
|
| 5801.90.11 |
- - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp |
kg/m/m2 |
12% |
| 5801.90.19 |
- - - Loại khác |
kg/m/m2 |
12% |
|
- - Loại khác: |
|
|
| 5801.90.91 |
- - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp |
kg/m/m2 |
12% |
| 5801.90.99 |
- - - Loại khác |
kg/m/m2 |
12% |