Nhóm HS 5804 — Các loại vải tuyn và các loại vải dệt lưới khác, không bao gồm vải dệt thoi, dệt kim hoặc móc; hàng ren dạng mảnh…
Các loại vải tuyn và các loại vải dệt lưới khác, không bao gồm vải dệt thoi, dệt kim hoặc móc; hàng ren dạng mảnh, dạng dải hoặc dạng mẫu hoa văn, trừ các loại vải thuộc các nhóm từ 60.02 đến 60.06
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 5804 | Các loại vải tuyn và các loại vải dệt lưới khác, không bao gồm vải dệt thoi, dệt kim hoặc móc; hàng ren dạng mảnh, dạng dải hoặc dạng mẫu hoa văn, trừ các loại vải thuộc các nhóm từ 60.02 đến 60.06 | ||
| 5804.10 | - Vải tuyn và vải dệt lưới khác: | ||
| - - Từ tơ tằm: | |||
| 5804.10.11 | - - - Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp | kg/m/m2 | 12% |
| 5804.10.19 | - - - Loại khác | kg/m/m2 | 12% |
| - - Từ bông: | |||
| 5804.10.21 | - - - Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp | kg/m/m2 | 12% |
| 5804.10.29 | - - - Loại khác | kg/m/m2 | 12% |
| - - Loại khác: | |||
| 5804.10.91 | - - - Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp | kg/m/m2 | 12% |
| 5804.10.99 | - - - Loại khác | kg/m/m2 | 12% |
| - Ren dệt bằng máy: | |||
| 5804.21 | - - Từ xơ nhân tạo: | ||
| 5804.21.10 | - - - Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp | kg/m/m2 | 12% |
| 5804.21.90 | - - - Loại khác | kg/m/m2 | 12% |
| 5804.29 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | ||
| 5804.29.10 | - - - Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp | kg/m/m2 | 12% |
| 5804.29.90 | - - - Loại khác | kg/m/m2 | 12% |
| 5804.30.00 | - Ren làm bằng tay | kg/m/m2 | 12% |