Nhóm HS 6109 — Áo phông, áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, dệt kim hoặc móc
Thuộc Chương 61 — Quần áo và hàng may mặc phụ trợ, dệt kim hoặc móc.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 6109 | Áo phông, áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, dệt kim hoặc móc | ||
| 6109.10 | - Từ bông: | ||
| 6109.10.10 | - - Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai | chiếc | 20% |
| 6109.10.20 | - - Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái | chiếc | 20% |
| 6109.90 | - Từ các vật liệu dệt khác: | ||
| 6109.90.10 | - - Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, từ ramie, lanh hoặc tơ tằm | chiếc | 20% |
| 6109.90.20 | - - Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, từ các vật liệu dệt khác | chiếc | 20% |
| 6109.90.30 | - - Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái | chiếc | 20% |