Nhóm HS 6114 — Các loại quần áo khác, dệt kim hoặc móc
Thuộc Chương 61 — Quần áo và hàng may mặc phụ trợ, dệt kim hoặc móc.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 6114 | Các loại quần áo khác, dệt kim hoặc móc | ||
| 6114.20.00 | - Từ bông | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6114.30 | - Từ sợi nhân tạo: | ||
| 6114.30.20 | - - Quần áo chống cháy (SEN) | kg/chiếc/bộ | 5% |
| 6114.30.90 | - - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6114.90 | - Từ các vật liệu dệt khác: | ||
| 6114.90.10 | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6114.90.90 | - - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 20% |