Nhóm HS 6207 — Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm…
Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai
Thuộc Chương 62 — Quần áo và các hàng may mặc phụ trợ, không dệt kim hoặc móc.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 6207 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai | ||
| - Quần lót (underpants) và quần sịp: | |||
| 6207.11.00 | - - Từ bông | chiếc | 20% |
| 6207.19.00 | - - Từ các vật liệu dệt khác | chiếc | 20% |
| - Các loại áo ngủ và bộ pyjama: | |||
| 6207.21 | - - Từ bông: | ||
| 6207.21.10 | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | chiếc/bộ | 20% |
| 6207.21.90 | - - - Loại khác | chiếc/bộ | 20% |
| 6207.22.00 | - - Từ sợi nhân tạo | chiếc/bộ | 20% |
| 6207.29 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | ||
| 6207.29.10 | - - - Từ tơ tằm | chiếc/bộ | 20% |
| 6207.29.90 | - - - Loại khác | chiếc/bộ | 20% |
| - Loại khác: | |||
| 6207.91.00 | - - Từ bông | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6207.99 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | ||
| 6207.99.10 | - - - Từ sợi nhân tạo | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6207.99.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 20% |