Nhóm HS 6208 — Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ…

Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái

Thuộc Chương 62 — Quần áo và các hàng may mặc phụ trợ, không dệt kim hoặc móc.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 6208 — Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ…
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
6208 Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái
- Váy lót và váy lót bồng (petticoats):
6208.11.00 - - Từ sợi nhân tạo chiếc 20%
6208.19.00 - - Từ các vật liệu dệt khác chiếc 20%
- Váy ngủ và bộ pyjama:
6208.21 - - Từ bông:
6208.21.10 - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) chiếc/bộ 20%
6208.21.90 - - - Loại khác chiếc/bộ 20%
6208.22.00 - - Từ sợi nhân tạo chiếc/bộ 20%
6208.29 - - Từ các vật liệu dệt khác:
6208.29.10 - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) chiếc/bộ 20%
6208.29.90 - - - Loại khác chiếc/bộ 20%
- Loại khác:
6208.91 - - Từ bông:
6208.91.10 - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) kg/chiếc/bộ 20%
6208.91.90 - - - Loại khác kg/chiếc/bộ 20%
6208.92 - - Từ sợi nhân tạo:
6208.92.10 - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) kg/chiếc/bộ 20%
6208.92.90 - - - Loại khác kg/chiếc/bộ 20%
6208.99 - - Từ các vật liệu dệt khác:
6208.99.10 - - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn kg/chiếc/bộ 20%
6208.99.90 - - - Loại khác kg/chiếc/bộ 20%