Nhóm HS 6211 — Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác

Thuộc Chương 62 — Quần áo và các hàng may mặc phụ trợ, không dệt kim hoặc móc.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 6211 — Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
6211 Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác
- Quần áo bơi:
6211.11.00 - - Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai chiếc/bộ 20%
6211.12.00 - - Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái chiếc/bộ 20%
6211.20.00 - Bộ quần áo trượt tuyết chiếc/bộ 20%
- Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai:
6211.32 - - Từ bông:
6211.32.10 - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật kg/chiếc/bộ 20%
6211.32.20 - - - Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN) kg/chiếc/bộ 20%
6211.32.90 - - - Loại khác kg/chiếc/bộ 20%
6211.33 - - Từ sợi nhân tạo:
6211.33.10 - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật kg/chiếc/bộ 20%
6211.33.20 - - - Quần áo chống cháy(SEN) kg/chiếc/bộ 5%
6211.33.30 - - - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ kg/chiếc/bộ 20%
6211.33.40 - - - Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN) kg/chiếc/bộ 20%
6211.33.90 - - - Loại khác kg/chiếc/bộ 20%
6211.39 - - Từ các vật liệu dệt khác:
6211.39.10 - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật kg/chiếc/bộ 20%
6211.39.20 - - - Quần áo chống cháy(SEN) kg/chiếc/bộ 5%
6211.39.30 - - - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ kg/chiếc/bộ 20%
6211.39.40 - - - Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN) kg/chiếc/bộ 20%
6211.39.90 - - - Loại khác kg/chiếc/bộ 20%
- Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái:
6211.42 - - Từ bông:
6211.42.10 - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật kg/chiếc/bộ 20%
6211.42.20 - - - Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện (SEN) kg/chiếc/bộ 20%
6211.42.30 - - - Sarong loại hình ống (SEN) kg/chiếc/bộ 20%
6211.42.90 - - - Loại khác kg/chiếc/bộ 20%
6211.43 - - Từ sợi nhân tạo:
6211.43.10 - - - Áo phẫu thuật kg/chiếc/bộ 20%
6211.43.20 - - - Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện (SEN) kg/chiếc/bộ 20%
6211.43.30 - - - Bộ quần áo bảo hộ chống nổ kg/chiếc/bộ 20%
6211.43.40 - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật kg/chiếc/bộ 20%
6211.43.50 - - - Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN) kg/chiếc/bộ 20%
6211.43.60 - - - Bộ quần áo nhảy dù liền thân kg/chiếc/bộ 20%
6211.43.70 - - - Sarong loại hình ống (SEN) kg/chiếc/bộ 20%
6211.43.90 - - - Loại khác kg/chiếc/bộ 20%
6211.49 - - Từ các vật liệu dệt khác:
6211.49.10 - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật kg/chiếc/bộ 20%
6211.49.20 - - - Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN) kg/chiếc/bộ 20%
- - - Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện:
6211.49.31 - - - - Từ lông cừu hoặc lông động vật mịn(SEN) kg/chiếc/bộ 20%
6211.49.39 - - - - Loại khác (SEN) kg/chiếc/bộ 20%
6211.49.50 - - - Sarong loại hình ống (SEN) kg/chiếc/bộ 20%
6211.49.60 - - - Loại khác, từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn kg/chiếc/bộ 20%
6211.49.90 - - - Loại khác kg/chiếc/bộ 20%