Nhóm HS 6211 — Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác
Thuộc Chương 62 — Quần áo và các hàng may mặc phụ trợ, không dệt kim hoặc móc.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 6211 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác | ||
| - Quần áo bơi: | |||
| 6211.11.00 | - - Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai | chiếc/bộ | 20% |
| 6211.12.00 | - - Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái | chiếc/bộ | 20% |
| 6211.20.00 | - Bộ quần áo trượt tuyết | chiếc/bộ | 20% |
| - Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai: | |||
| 6211.32 | - - Từ bông: | ||
| 6211.32.10 | - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6211.32.20 | - - - Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN) | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6211.32.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6211.33 | - - Từ sợi nhân tạo: | ||
| 6211.33.10 | - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6211.33.20 | - - - Quần áo chống cháy(SEN) | kg/chiếc/bộ | 5% |
| 6211.33.30 | - - - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6211.33.40 | - - - Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN) | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6211.33.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6211.39 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | ||
| 6211.39.10 | - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6211.39.20 | - - - Quần áo chống cháy(SEN) | kg/chiếc/bộ | 5% |
| 6211.39.30 | - - - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6211.39.40 | - - - Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN) | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6211.39.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 20% |
| - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: | |||
| 6211.42 | - - Từ bông: | ||
| 6211.42.10 | - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6211.42.20 | - - - Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện (SEN) | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6211.42.30 | - - - Sarong loại hình ống (SEN) | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6211.42.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6211.43 | - - Từ sợi nhân tạo: | ||
| 6211.43.10 | - - - Áo phẫu thuật | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6211.43.20 | - - - Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện (SEN) | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6211.43.30 | - - - Bộ quần áo bảo hộ chống nổ | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6211.43.40 | - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6211.43.50 | - - - Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN) | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6211.43.60 | - - - Bộ quần áo nhảy dù liền thân | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6211.43.70 | - - - Sarong loại hình ống (SEN) | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6211.43.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6211.49 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | ||
| 6211.49.10 | - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6211.49.20 | - - - Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN) | kg/chiếc/bộ | 20% |
| - - - Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện: | |||
| 6211.49.31 | - - - - Từ lông cừu hoặc lông động vật mịn(SEN) | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6211.49.39 | - - - - Loại khác (SEN) | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6211.49.50 | - - - Sarong loại hình ống (SEN) | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6211.49.60 | - - - Loại khác, từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | kg/chiếc/bộ | 20% |
| 6211.49.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 20% |