Nhóm HS 6810 — Các sản phẩm bằng xi măng, bằng bê tông hoặc đá nhân tạo, đã hoặc chưa được gia cố
Thuộc Chương 68 — Sản phẩm làm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica hoặc các vật liệu tương tự.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 6810 | Các sản phẩm bằng xi măng, bằng bê tông hoặc đá nhân tạo, đã hoặc chưa được gia cố | ||
| - Tấm lát (tiles), phiến đá lát đường, gạch xây và các sản phẩm tương tự: | |||
| 6810.11.00 | - - Gạch và gạch khối xây dựng | kg/m2/chiếc | 35% |
| 6810.19 | - - Loại khác: | ||
| 6810.19.10 | - - - Tấm lát (tiles) | kg/m2/chiếc | 35% |
| 6810.19.90 | - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 35% |
| - Các sản phẩm khác: | |||
| 6810.91 | - - Các cấu kiện làm sẵn cho xây dựng hoặc kỹ thuật dân dụng: | ||
| 6810.91.10 | - - - Cọc xây dựng bằng bê tông (SEN) | kg/chiếc | 35% |
| 6810.91.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 35% |
| 6810.99.00 | - - Loại khác | kg/chiếc | 35% |