Nhóm HS 6811 — Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự
Thuộc Chương 68 — Sản phẩm làm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica hoặc các vật liệu tương tự.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 6811 | Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự | ||
| 6811.40 | - Chứa amiăng: | ||
| 6811.40.10 | - - Tấm làn sóng | kg/m2/chiếc | 20% |
| - - Tấm, panel, tấm lát (tiles) và các sản phẩm tương tự khác: | |||
| 6811.40.21 | - - - Gạch lát nền hoặc ốp tường chứa plastic | kg/m2/chiếc | 20% |
| 6811.40.22 | - - - Dùng để lợp mái, ốp bề mặt hoặc làm vách ngăn | kg/m2/chiếc | 20% |
| 6811.40.29 | - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 20% |
| 6811.40.30 | - - Ống hoặc ống dẫn | kg/m2/chiếc | 20% |
| 6811.40.40 | - - Các phụ kiện để ghép nối ống hoặc ống dẫn | kg/m2/chiếc | 20% |
| 6811.40.50 | - - Các sản phẩm khác, của loại sử dụng cho xây dựng | kg/m2/chiếc | 15% |
| 6811.40.90 | - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 15% |
| - Không chứa amiăng: | |||
| 6811.81.00 | - - Tấm làn sóng | kg/m2/chiếc | 20% |
| 6811.82 | - - Tấm, panel, tấm lát (tiles) và các sản phẩm tương tự khác: | ||
| 6811.82.10 | - - - Gạch lát nền hoặc ốp tường chứa plastic | kg/m2/chiếc | 20% |
| 6811.82.20 | - - - Dùng để lợp mái, ốp bề mặt hoặc làm vách ngăn | kg/m2/chiếc | 20% |
| 6811.82.90 | - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 20% |
| 6811.89 | - - Các sản phẩm khác: | ||
| 6811.89.10 | - - - Ống hoặc ống dẫn | kg/m2/chiếc | 20% |
| 6811.89.20 | - - - Các phụ kiện để ghép nối ống hoặc ống dẫn | kg/m2/chiếc | 20% |
| 6811.89.30 | - - - Các sản phẩm khác, của loại sử dụng cho xây dựng | kg/m2/chiếc | 20% |
| 6811.89.90 | - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 20% |