Nhóm HS 6811 — Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự

Thuộc Chương 68 — Sản phẩm làm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica hoặc các vật liệu tương tự.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 6811 — Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
6811 Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự
6811.40 - Chứa amiăng:
6811.40.10 - - Tấm làn sóng kg/m2/chiếc 20%
- - Tấm, panel, tấm lát (tiles) và các sản phẩm tương tự khác:
6811.40.21 - - - Gạch lát nền hoặc ốp tường chứa plastic kg/m2/chiếc 20%
6811.40.22 - - - Dùng để lợp mái, ốp bề mặt hoặc làm vách ngăn kg/m2/chiếc 20%
6811.40.29 - - - Loại khác kg/m2/chiếc 20%
6811.40.30 - - Ống hoặc ống dẫn kg/m2/chiếc 20%
6811.40.40 - - Các phụ kiện để ghép nối ống hoặc ống dẫn kg/m2/chiếc 20%
6811.40.50 - - Các sản phẩm khác, của loại sử dụng cho xây dựng kg/m2/chiếc 15%
6811.40.90 - - Loại khác kg/m2/chiếc 15%
- Không chứa amiăng:
6811.81.00 - - Tấm làn sóng kg/m2/chiếc 20%
6811.82 - - Tấm, panel, tấm lát (tiles) và các sản phẩm tương tự khác:
6811.82.10 - - - Gạch lát nền hoặc ốp tường chứa plastic kg/m2/chiếc 20%
6811.82.20 - - - Dùng để lợp mái, ốp bề mặt hoặc làm vách ngăn kg/m2/chiếc 20%
6811.82.90 - - - Loại khác kg/m2/chiếc 20%
6811.89 - - Các sản phẩm khác:
6811.89.10 - - - Ống hoặc ống dẫn kg/m2/chiếc 20%
6811.89.20 - - - Các phụ kiện để ghép nối ống hoặc ống dẫn kg/m2/chiếc 20%
6811.89.30 - - - Các sản phẩm khác, của loại sử dụng cho xây dựng kg/m2/chiếc 20%
6811.89.90 - - - Loại khác kg/m2/chiếc 20%