Nhóm HS 7202 — Hợp kim fero
Thuộc Chương 72 — Sắt và thép.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 7202 | Hợp kim fero | ||
| - Fero - mangan: | |||
| 7202.11.00 | - - Có hàm lượng carbon trên 2% tính theo khối lượng | kg | 5% |
| 7202.19.00 | - - Loại khác | kg | 5% |
| - Fero - silic: | |||
| 7202.21.00 | - - Có hàm lượng silic trên 55% tính theo khối lượng | kg | 5% |
| 7202.29.00 | - - Loại khác | kg | 5% |
| 7202.30.00 | - Fero - silic - mangan | kg | 5% |
| - Fero - crôm: | |||
| 7202.41.00 | - - Có hàm lượng carbon trên 4% tính theo khối lượng | kg | 5% |
| 7202.49.00 | - - Loại khác | kg | 0% |
| 7202.50.00 | - Fero - silic - crôm | kg | 0% |
| 7202.60.00 | - Fero - niken | kg | 0% |
| 7202.70.00 | - Fero - molipđen | kg | 0% |
| 7202.80.00 | - Fero - vonfram và fero - silic - vonfram | kg | 0% |
| - Loại khác: | |||
| 7202.91.00 | - - Fero - titan và fero - silic - titan | kg | 0% |
| 7202.92.00 | - - Fero - vanadi | kg | 0% |
| 7202.93.00 | - - Fero - niobi | kg | 0% |
| 7202.99.00 | - - Loại khác | kg | 0% |