Nhóm HS 7226 — Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm

Thuộc Chương 72 — Sắt và thép.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 7226 — Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
7226 Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm
- Bằng thép silic kỹ thuật điện:
7226.11 - - Các hạt tinh thể (cấu trúc tế vi) có định hướng:
7226.11.10 - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm kg 0%
7226.11.90 - - - Loại khác kg 0%
7226.19 - - Loại khác:
7226.19.10 - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm kg 0%
7226.19.90 - - - Loại khác kg 0%
7226.20 - Bằng thép gió:
7226.20.10 - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm kg 0%
7226.20.90 - - Loại khác kg 0%
- Loại khác:
7226.91 - - Chưa được gia công quá mức cán nóng:
7226.91.10 - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm kg 0%
7226.91.90 - - - Loại khác kg 0%
7226.92 - - Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội):
7226.92.10 - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm kg 0%
7226.92.90 - - - Loại khác kg 0%
7226.99 - - Loại khác:
- - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm:
7226.99.11 - - - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm kg 0%
7226.99.19 - - - - Loại khác kg 0%
- - - Loại khác:
7226.99.91 - - - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm kg 0%
7226.99.99 - - - - Loại khác kg 0%