Nhóm HS 7228 — Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác…

Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim

Thuộc Chương 72 — Sắt và thép.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 7228 — Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác…
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
7228 Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim
7228.10 - Ở dạng thanh và que, bằng thép gió:
7228.10.10 - - Có mặt cắt ngang hình tròn kg 0%
7228.10.90 - - Loại khác kg 0%
7228.20 - Ở dạng thanh và que, bằng thép silic-mangan:
- - Có mặt cắt ngang hình tròn:
7228.20.11 - - - Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn kg 0%
7228.20.19 - - - Loại khác kg 0%
- - Loại khác:
7228.20.91 - - - Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn kg 0%
7228.20.99 - - - Loại khác kg 0%
7228.30 - Dạng thanh và que khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn:
7228.30.10 - - Có mặt cắt ngang hình tròn kg 0%
7228.30.90 - - Loại khác kg 0%
7228.40 - Các loại thanh và que khác, chưa được gia công quá mức rèn:
7228.40.10 - - Có mặt cắt ngang hình tròn kg 0%
7228.40.90 - - Loại khác kg 0%
7228.50 - Các loại thanh và que khác, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội:
7228.50.10 - - Có mặt cắt ngang hình tròn kg 0%
7228.50.90 - - Loại khác kg 0%
7228.60 - Các thanh và que khác:
7228.60.10 - - Có mặt cắt ngang hình tròn kg 0%
7228.60.90 - - Loại khác kg 0%
7228.70 - Các dạng góc, khuôn và hình:
7228.70.10 - - Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn kg 0%
7228.70.90 - - Loại khác kg 0%
7228.80 - Thanh và que rỗng:
- - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng:
7228.80.11 - - - Có mặt cắt ngang hình tròn kg 0%
7228.80.19 - - - Loại khác kg 0%
7228.80.90 - - Loại khác kg 0%