Nhóm HS 8424 — Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột…
Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự
Thuộc Chương 84 — Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 8424 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự | ||
| 8424.10 | - Bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp: | ||
| 8424.10.10 | - - Loại sử dụng cho phương tiện bay | chiếc | 0% |
| 8424.10.90 | - - Loại khác | chiếc | 0% |
| 8424.20 | - Súng phun và các thiết bị tương tự: | ||
| - - Hoạt động bằng điện: | |||
| 8424.20.11 | - - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn | chiếc | 0% |
| 8424.20.19 | - - - Loại khác | chiếc | 0% |
| - - Không hoạt động bằng điện: | |||
| 8424.20.21 | - - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn | chiếc | 0% |
| 8424.20.29 | - - - Loại khác | chiếc | 0% |
| 8424.30.00 | - Máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự | chiếc | 0% |
| - Thiết bị phun dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn: | |||
| 8424.41 | - - Thiết bị phun xách tay: | ||
| 8424.41.10 | - - - Thiết bị phun thuốc trừ sâu hoạt động bằng tay | chiếc | 15% |
| 8424.41.20 | - - - Loại khác, không hoạt động bằng điện | chiếc | 0% |
| 8424.41.90 | - - - Loại khác | chiếc | 0% |
| 8424.49 | - - Loại khác: | ||
| 8424.49.10 | - - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 0% |
| 8424.49.20 | - - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 0% |
| - Thiết bị khác: | |||
| 8424.82 | - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn: | ||
| 8424.82.10 | - - - Hệ thống tưới kiểu nhỏ giọt | chiếc | 0% |
| 8424.82.20 | - - - Loại khác, hoạt động bằng điện | chiếc | 0% |
| 8424.82.30 | - - - Loại khác, không hoạt động bằng điện | chiếc | 0% |
| 8424.89 | - - Loại khác: | ||
| 8424.89.10 | - - - Thiết bị phun, xịt hoạt động bằng tay sử dụng trong gia đình có dung tích không quá 3 lít | chiếc | 8% |
| 8424.89.20 | - - - Đầu bình phun, xịt có gắn vòi | chiếc | 8% |
| 8424.89.40 | - - - Loại khác, chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để sản xuất tấm nền của tấm mạch in hoặc tấm dây in hoặc linh kiện của chúng | chiếc | 0% |
| 8424.89.50 | - - - Loại khác, hoạt động bằng điện | chiếc | 0% |
| 8424.89.90 | - - - Loại khác, không hoạt động bằng điện | chiếc | 0% |
| 8424.90 | - Bộ phận: | ||
| 8424.90.10 | - - Của bình dập lửa | chiếc | 0% |
| - - Của súng phun và các thiết bị tương tự: | |||
| - - - Hoạt động bằng điện: | |||
| 8424.90.21 | - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.20.11 | chiếc | 0% |
| 8424.90.23 | - - - - Loại khác | chiếc | 0% |
| - - - Không hoạt động bằng điện: | |||
| 8424.90.24 | - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.20.21 | chiếc | 0% |
| 8424.90.29 | - - - - Loại khác | chiếc | 0% |
| 8424.90.30 | - - Của máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự | chiếc | 0% |
| - - Của thiết bị khác: | |||
| 8424.90.93 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.82.10 | chiếc | 0% |
| 8424.90.94 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.41.10, 8424.41.20, 8424.49.20 hoặc 8424.82.30 | chiếc | 0% |
| 8424.90.95 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.41.90, 8424.49.10 hoặc 8424.82.20 | chiếc | 0% |
| 8424.90.96 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.89.40 | chiếc | 0% |
| 8424.90.99 | - - - Loại khác | chiếc | 0% |