Nhóm HS 8446 — Máy dệt
Thuộc Chương 84 — Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 8446 | Máy dệt | ||
| 8446.10 | - Cho vải dệt có khổ rộng không quá 30 cm: | ||
| 8446.10.10 | - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 0% |
| 8446.10.20 | - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 0% |
| - Cho vải dệt có khổ rộng trên 30 cm, loại dệt thoi: | |||
| 8446.21.00 | - - Máy dệt khung cửi có động cơ | chiếc | 0% |
| 8446.29.00 | - - Loại khác | chiếc | 0% |
| 8446.30.00 | - Cho vải dệt có khổ rộng trên 30 cm, loại dệt không thoi | chiếc | 0% |