Nhóm HS 8476 — Máy bán hàng hóa tự động (ví dụ, máy bán tem bưu điện, máy bán thuốc lá, máy bán thực phẩm hoặc đồ uống)…
Máy bán hàng hóa tự động (ví dụ, máy bán tem bưu điện, máy bán thuốc lá, máy bán thực phẩm hoặc đồ uống), kể cả máy đổi tiền
Thuộc Chương 84 — Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 8476 | Máy bán hàng hóa tự động (ví dụ, máy bán tem bưu điện, máy bán thuốc lá, máy bán thực phẩm hoặc đồ uống), kể cả máy đổi tiền | ||
| - Máy bán đồ uống tự động: | |||
| 8476.21.00 | - - Có lắp thiết bị làm nóng hoặc làm lạnh | chiếc | 0% |
| 8476.29.00 | - - Loại khác | chiếc | 0% |
| - Máy khác: | |||
| 8476.81.00 | - - Có lắp thiết bị làm nóng hoặc làm lạnh | chiếc | 0% |
| 8476.89 | - - Loại khác: | ||
| 8476.89.10 | - - - Máy đổi tiền | chiếc | 0% |
| 8476.89.90 | - - - Loại khác | chiếc/bộ | 0% |
| 8476.90 | - Bộ phận: | ||
| 8476.90.10 | - - Của máy đổi tiền | chiếc/bộ | 0% |
| 8476.90.90 | - - Loại khác | chiếc/bộ | 0% |