Nhóm HS 8514 — Lò luyện, nung và lò sấy điện dùng trong công nghiệp hoặc trong phòng thí nghiệm (kể cả các loại hoạt động bằng cảm ứng…
Lò luyện, nung và lò sấy điện dùng trong công nghiệp hoặc trong phòng thí nghiệm (kể cả các loại hoạt động bằng cảm ứng điện hoặc tổn hao điện môi); các thiết bị khác dùng trong công nghiệp hoặc trong phòng thí nghiệm để xử lý nhiệt các vật liệu bằng cảm ứng điện hoặc tổn hao điện môi
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 8514 | Lò luyện, nung và lò sấy điện dùng trong công nghiệp hoặc trong phòng thí nghiệm (kể cả các loại hoạt động bằng cảm ứng điện hoặc tổn hao điện môi); các thiết bị khác dùng trong công nghiệp hoặc trong phòng thí nghiệm để xử lý nhiệt các vật liệu bằng cảm ứng điện hoặc tổn hao điện môi | ||
| - Lò luyện, nung và lò sấy gia nhiệt bằng điện trở: | |||
| 8514.11.00 | - - Lò ép nóng đẳng tĩnh | chiếc | 0% |
| 8514.19.00 | - - Loại khác | chiếc | 0% |
| 8514.20 | - Lò luyện, nung và lò sấy hoạt động bằng cảm ứng điện hoặc tổn hao điện môi: | ||
| 8514.20.20 | - - Lò luyện, nung hoặc lò sấy điện cho sản xuất tấm mạch in/tấm dây in hoặc mạch in đã lắp ráp | chiếc | 0% |
| 8514.20.90 | - - Loại khác | chiếc | 0% |
| - Lò luyện, nung và lò sấy khác: | |||
| 8514.31 | - - Lò tia điện tử (tia electron): | ||
| 8514.31.10 | - - - Để sản xuất tấm mạch in/tấm dây in hoặc tấm mạch in đã lắp ráp | chiếc | 0% |
| 8514.31.90 | - - - Loại khác | chiếc | 0% |
| 8514.32 | - - Lò hồ quang plasma và chân không: | ||
| 8514.32.10 | - - - Để sản xuất tấm mạch in/tấm dây in hoặc tấm mạch in đã lắp ráp | chiếc | 0% |
| 8514.32.90 | - - - Loại khác | chiếc | 0% |
| 8514.39 | - - Loại khác: | ||
| 8514.39.10 | - - - Để sản xuất tấm mạch in/tấm dây in hoặc tấm mạch in đã lắp ráp | chiếc | 0% |
| 8514.39.90 | - - - Loại khác | chiếc | 0% |
| 8514.40.00 | - Thiết bị khác để xử lý nhiệt các vật liệu bằng cảm ứng điện hoặc tổn hao điện môi | chiếc | 0% |
| 8514.90 | - Bộ phận: | ||
| 8514.90.20 | - - Bộ phận của lò luyện, nung hoặc lò sấy điện dùng trong công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm cho sản xuất tấm mạch in/tấm dây in hoặc mạch in đã lắp ráp | kg/chiếc | 0% |
| 8514.90.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 0% |