Nhóm HS 8534 — Mạch in
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 8534 | Mạch in | ||
| 8534.00.10 | - Một mặt | kg/chiếc | 0% |
| 8534.00.20 | - Hai mặt | kg/chiếc | 0% |
| 8534.00.30 | - Nhiều lớp | kg/chiếc | 0% |
| 8534.00.90 | - Loại khác | kg/chiếc | 0% |
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 8534 | Mạch in | ||
| 8534.00.10 | - Một mặt | kg/chiếc | 0% |
| 8534.00.20 | - Hai mặt | kg/chiếc | 0% |
| 8534.00.30 | - Nhiều lớp | kg/chiếc | 0% |
| 8534.00.90 | - Loại khác | kg/chiếc | 0% |