Nhóm HS 9105 — Đồng hồ thời gian khác
Thuộc Chương 91 — Đồng hồ thời gian, đồng hồ cá nhân và các bộ phận của chúng.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 9105 | Đồng hồ thời gian khác | ||
| - Đồng hồ báo thức: | |||
| 9105.11.00 | - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 25% |
| 9105.19.00 | - - Loại khác | chiếc | 25% |
| - Đồng hồ treo tường: | |||
| 9105.21.00 | - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 25% |
| 9105.29.00 | - - Loại khác | chiếc | 25% |
| - Loại khác: | |||
| 9105.91 | - - Hoạt động bằng điện: | ||
| 9105.91.10 | - - - Đồng hồ hàng hải đo thời gian | chiếc | 10% |
| 9105.91.90 | - - - Loại khác | chiếc | 25% |
| 9105.99 | - - Loại khác: | ||
| 9105.99.10 | - - - Đồng hồ hàng hải đo thời gian | chiếc | 10% |
| 9105.99.90 | - - - Loại khác | chiếc | 25% |