Nhóm HS 9604 — Giần và sàng tay
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 9604 | Giần và sàng tay | ||
| 9604.00.10 | - Bằng kim loại | chiếc | 25% |
| 9604.00.90 | - Loại khác | chiếc | 25% |
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 9604 | Giần và sàng tay | ||
| 9604.00.10 | - Bằng kim loại | chiếc | 25% |
| 9604.00.90 | - Loại khác | chiếc | 25% |