Nhóm HS 9608 — Bút bi; bút phớt và bút phớt có ruột khác và bút đánh dấu; bút máy, bút máy ngòi ống và các loại bút khác…

Bút bi; bút phớt và bút phớt có ruột khác và bút đánh dấu; bút máy, bút máy ngòi ống và các loại bút khác; bút viết giấy nhân bản (duplicating stylos); các loại bút chì bấm hoặc bút chì đẩy; quản bút mực, quản bút chì và các loại quản bút tương tự; bộ phận (kể cả nắp và kẹp bút) của các loại bút kể trên, trừ các loại thuộc nhóm 96.09

Thuộc Chương 96 — Các mặt hàng khác.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 9608 — Bút bi; bút phớt và bút phớt có ruột khác và bút đánh dấu; bút máy, bút máy ngòi ống và các loại bút khác…
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
9608 Bút bi; bút phớt và bút phớt có ruột khác và bút đánh dấu; bút máy, bút máy ngòi ống và các loại bút khác; bút viết giấy nhân bản (duplicating stylos); các loại bút chì bấm hoặc bút chì đẩy; quản bút mực, quản bút chì và các loại quản bút tương tự; bộ phận (kể cả nắp và kẹp bút) của các loại bút kể trên, trừ các loại thuộc nhóm 96.09
9608.10 - Bút bi:
9608.10.10 - - Có thân chủ yếu bằng plastic chiếc 25%
9608.10.90 - - Loại khác chiếc 25%
9608.20.00 - Bút phớt và bút phớt có ruột khác và bút đánh dấu chiếc 25%
9608.30 - Bút máy, bút máy ngòi ống và các loại bút khác:
9608.30.20 - - Bút máy chiếc 25%
9608.30.90 - - Loại khác chiếc 25%
9608.40.00 - Bút chì bấm hoặc bút chì đẩy chiếc 25%
9608.50.00 - Bộ vật phẩm có từ hai mặt hàng trở lên thuộc các phân nhóm trên chiếc 25%
9608.60 - Ruột thay thế của bút bi, gồm cả bi và ống mực:
9608.60.10 - - Bằng plastic chiếc 10%
9608.60.90 - - Loại khác chiếc 10%
- Loại khác:
9608.91 - - Ngòi bút và bi ngòi:
9608.91.10 - - - Bằng vàng hoặc mạ vàng chiếc 10%
9608.91.90 - - - Loại khác chiếc 10%
9608.99 - - Loại khác:
9608.99.10 - - - Bút viết giấy nhân bản chiếc 25%
- - - Loại khác:
9608.99.91 - - - - Bộ phận của bút bi, bằng plastic kg/chiếc 25%
9608.99.99 - - - - Loại khác kg/chiếc 25%