Nhóm HS 9832 — Xe cần cẩu thủy lực.
Thuộc Chương 98 — Mã hàng và mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi riêng.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | Mã gốc | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 9832 | Xe cần cẩu thủy lực. | ||
| 9832.10.00 | - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) | 8704.21.29 | 15% |
| 9832.10.00 | - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) | 8704.41.29 | 15% |
| 9832.10.00 | - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) | 8704.22.29 | 15% |
| 9832.10.00 | - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) | 8704.42.29 | 15% |
| 9832.10.00 | - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) | 8704.22.51 | 15% |
| 9832.10.00 | - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) | 8704.42.51 | 15% |
| 9832.10.00 | - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) | 8704.22.59 | 15% |
| 9832.10.00 | - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) | 8704.42.59 | 15% |
| 9832.10.00 | - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) | 8704.23.29 | 15% |
| 9832.10.00 | - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) | 8704.43.29 | 15% |
| 9832.90.00 | - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện | 8704.31.29 | 15% |
| 9832.90.00 | - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện | 8704.51.29 | 15% |
| 9832.90.00 | - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện | 8704.32.29 | 15% |
| 9832.90.00 | - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện | 8704.52.29 | 15% |
| 9832.90.00 | - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện | 8704.32.48 | 15% |
| 9832.90.00 | - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện | 8704.52.48 | 15% |
| 9832.90.00 | - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện | 8704.32.49 | 15% |
| 9832.90.00 | - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện | 8704.52.49 | 15% |
| 9832.90.00 | - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện | 8704.32.69 | 15% |
| 9832.90.00 | - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện | 8704.52.69 | 15% |