Nhóm HS 9832 — Xe cần cẩu thủy lực.

Thuộc Chương 98 — Mã hàng và mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi riêng.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 9832 — Xe cần cẩu thủy lực.
MãMô tảMã gốcNK ưu đãi
9832 Xe cần cẩu thủy lực.
9832.10.00 - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) 8704.21.29 15%
9832.10.00 - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) 8704.41.29 15%
9832.10.00 - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) 8704.22.29 15%
9832.10.00 - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) 8704.42.29 15%
9832.10.00 - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) 8704.22.51 15%
9832.10.00 - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) 8704.42.51 15%
9832.10.00 - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) 8704.22.59 15%
9832.10.00 - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) 8704.42.59 15%
9832.10.00 - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) 8704.23.29 15%
9832.10.00 - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) 8704.43.29 15%
9832.90.00 - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện 8704.31.29 15%
9832.90.00 - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện 8704.51.29 15%
9832.90.00 - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện 8704.32.29 15%
9832.90.00 - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện 8704.52.29 15%
9832.90.00 - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện 8704.32.48 15%
9832.90.00 - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện 8704.52.48 15%
9832.90.00 - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện 8704.32.49 15%
9832.90.00 - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện 8704.52.49 15%
9832.90.00 - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện 8704.32.69 15%
9832.90.00 - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện 8704.52.69 15%