Nhóm HS 9844 — Bộ linh kiện rời động bộ và không đồng bộ của ô tô đầu kéo và của rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc để sản xuất…
Bộ linh kiện rời động bộ và không đồng bộ của ô tô đầu kéo và của rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc để sản xuất, lắp ráp ô tô đầu kéo và rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc.
Thuộc Chương 98 — Mã hàng và mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi riêng.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | Mã gốc | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 9844 | Bộ linh kiện rời động bộ và không đồng bộ của ô tô đầu kéo và của rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc để sản xuất, lắp ráp ô tô đầu kéo và rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc. | ||
| 9844.10 | - Của máy kéo (trừ máy kéo thuộc nhóm 87.09): | ||
| - - Loại khác: | |||
| 9844.10.90 | - - - Loại khác | 8701.91.90 | 0% |
| 9844.10.90 | - - - Loại khác | 8701.92.90 | 0% |
| 9844.10.90 | - - - Loại khác | 8701.93.90 | 0% |
| 9844.10.90 | - - - Loại khác | 8701.94.90 | 0% |
| 9844.10.90 | - - - Loại khác | 8701.95.90 | 0% |
| 9844.20 | - Của rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc: | ||
| 9844.20.10 | - - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc loại nhà lưu động, dùng làm nhà ở hoặc cắm trại | 8716.10.00 | 0% |
| 9844.20.20 | - - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc loại tự bốc hoặc dỡ hàng dùng trong nông nghiệp | 8716.20.00 | 0% |
| - - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc khác dùng để vận chuyển hàng hóa: | |||
| 9844.20.31 | - - - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc gắn xi téc | 8716.31.00 | 0% |
| - - - Loại khác: | |||
| 9844.20.32 | - - - - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc dùng trong nông nghiệp | 8716.39.40 | 0% |
| - - - - Loại khác: | |||
| 9844.20.33 | - - - - - Có khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế (payload) trên 200 tấn | 8716.39.91 | 0% |
| 9844.20.39 | - - - - - Loại khác | 8716.39.99 | 0% |
| 9844.20.90 | - - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc khác | 8716.40.00 | 0% |