Nhóm HS 9846 — Set-top-boxes.
Thuộc Chương 98 — Mã hàng và mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi riêng.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | Mã gốc | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 9846 | Set-top-boxes. | ||
| 9846.00.10 | - Hoạt động bằng nguồn điện lưới | 8528.71.91 | 0% |
| 9846.00.90 | - Loại khác | 8528.71.99 | 0% |