Danh mục chủng loại và tiêu chuẩn khoáng sản xuất khẩu có nguồn gốc trong nước (45/2023/TT-BCT-PL1)

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Quản lý khác · Cơ quan: BCT · 11 mã hàng

Danh sách mã HS

Mã HS thuộc diện: Danh mục chủng loại và tiêu chuẩn khoáng sản xuất khẩu có nguồn gốc trong nước (45/2023/TT-BCT-PL1)
MãMô tảNK ưu đãi
2504.10.00Graphit tự nhiên › Ở dạng bột hoặc dạng mảnh5%
2504.90.00Graphit tự nhiên › Loại khác5%
2511.10.00Bari sulphat tự nhiên (barytes); bari carbonat tự nhiên (witherite), đã hoặc chưa nung, trừ bari oxit thuộc nhóm 28.16 › Bari sulphat tự nhiên (barytes)3%
2512.00.00Bột hóa thạch silic (ví dụ, đất tảo cát, tripolite và diatomite) và đất silic tương tự, đã hoặc chưa nung, có trọng lượng riêng biểu kiến không quá 13%
2517.41.00Đá cuội, sỏi, đá đã vỡ hoặc nghiền, chủ yếu để làm cốt bê tông, để rải đường bộ hoặc đường sắt hoặc đá ballast, đá cuội nhỏ và đá lửa tự nhiên (flint) khác, đã hoặc chưa qua xử lý nhiệt; đá dăm từ xỉ, từ xỉ luyện kimhoặc từ phế thải công nghiệp tương tự, có hoặc không kết hợp với các vật liệu trong phần đầu của nhóm này; đá dăm trộn nhựa đường, đá ở dạng viên, mảnh và bột, làm từ các loại đá thuộc nhóm 25.15 hoặc 25.16, đã hoặc chưa qua xử lý nhiệt › Đá ở dạng viên, mảnh và bột, làm từ các loại đá thuộc nhóm 25.15 hoặc 25.16, đã hoặc chưa qua xử lý nhiệt › Từ đá hoa (marble)3%
2525.20.00Mi ca, kể cả mi ca tách lớp; phế liệu mi ca › Bột mi ca5%
2529.21.00Tràng thạch (đá bồ tát); lơxit (leucite), nephelin và nephelin xienit; khoáng fluorite › Khoáng fluorite › Có chứa canxi florua không quá 97% tính theo khối lượng3%
2529.22.00Tràng thạch (đá bồ tát); lơxit (leucite), nephelin và nephelin xienit; khoáng fluorite › Khoáng fluorite › Có chứa canxi florua trên 97% tính theo khối lượng3%
2530.90.90Các chất khoáng chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Loại khác › Loại khác3%
2604.00.00Quặng niken và tinh quặng niken0%
2617.90.00Các quặng khác và tinh quặng của các quặng đó › Loại khác0%

← Tất cả chính sách