Giống vật nuôi cần bảo tồn (01/2024/TT-BNNPTNT M4)
Quản lý khác · Cơ quan: BNNPTNT · 29 mã hàng
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 0101.21.00 | Ngựa, lừa, la sống › Ngựa › Loại thuần chủng để nhân giống | 0% |
| 0101.29.00 | Ngựa, lừa, la sống › Ngựa › Loại khác | 5% |
| 0102.21.00 | Động vật sống họ trâu bò › Gia súc › Loại thuần chủng để nhân giống | 0% |
| 0103.10.00 | Lợn sống › Loại thuần chủng để nhân giống | 0% |
| 0103.91.00 | Lợn sống › Loại khác › Khối lượng dưới 50 kg | 5% |
| 0103.92.00 | Lợn sống › Loại khác › Khối lượng từ 50 kg trở lên | 5% |
| 0104.20.10 | Cừu, dê sống › Dê › Loại thuần chủng để nhân giống | 0% |
| 0104.20.90 | Cừu, dê sống › Dê › Loại khác | 5% |
| 0105.11.10 | Gia cầm sống, gồm các loại gà thuộc loài Gallus domesticus, vịt, ngan, ngỗng, gà tây và gà lôi › Loại khối lượng không quá 185 g › Gà thuộc loài Gallus domesticus › Để nhân giống (SEN) | 0% |
| 0105.11.90 | Gia cầm sống, gồm các loại gà thuộc loài Gallus domesticus, vịt, ngan, ngỗng, gà tây và gà lôi › Loại khối lượng không quá 185 g › Gà thuộc loài Gallus domesticus › Loại khác | 10% |
| 0105.13.10 | Gia cầm sống, gồm các loại gà thuộc loài Gallus domesticus, vịt, ngan, ngỗng, gà tây và gà lôi › Loại khối lượng không quá 185 g › Vịt, ngan › Để nhân giống (SEN) | 0% |
| 0105.13.90 | Gia cầm sống, gồm các loại gà thuộc loài Gallus domesticus, vịt, ngan, ngỗng, gà tây và gà lôi › Loại khối lượng không quá 185 g › Vịt, ngan › Loại khác | 10% |
| 0105.14.10 | Gia cầm sống, gồm các loại gà thuộc loài Gallus domesticus, vịt, ngan, ngỗng, gà tây và gà lôi › Loại khối lượng không quá 185 g › Ngỗng › Để nhân giống (SEN) | 0% |
| 0105.14.90 | Gia cầm sống, gồm các loại gà thuộc loài Gallus domesticus, vịt, ngan, ngỗng, gà tây và gà lôi › Loại khối lượng không quá 185 g › Ngỗng › Loại khác | 10% |
| 0105.94.10 | Gia cầm sống, gồm các loại gà thuộc loài Gallus domesticus, vịt, ngan, ngỗng, gà tây và gà lôi › Loại khác › Gà thuộc loài Gallus domesticus › Để nhân giống (SEN), trừ gà chọi | 0% |
| 0105.94.49 | Gia cầm sống, gồm các loại gà thuộc loài Gallus domesticus, vịt, ngan, ngỗng, gà tây và gà lôi › Loại khác › Gà thuộc loài Gallus domesticus › Gà chọi › Loại khác | 5% |
| 0105.94.99 | Gia cầm sống, gồm các loại gà thuộc loài Gallus domesticus, vịt, ngan, ngỗng, gà tây và gà lôi › Loại khác › Gà thuộc loài Gallus domesticus › Loại khác › Loại khác | 10% |
| 0105.99.10 | Gia cầm sống, gồm các loại gà thuộc loài Gallus domesticus, vịt, ngan, ngỗng, gà tây và gà lôi › Loại khác › Loại khác › Vịt, ngan để nhân giống (SEN) | 0% |
| 0105.99.20 | Gia cầm sống, gồm các loại gà thuộc loài Gallus domesticus, vịt, ngan, ngỗng, gà tây và gà lôi › Loại khác › Loại khác › Vịt, ngan loại khác | 5% |
| 0105.99.30 | Gia cầm sống, gồm các loại gà thuộc loài Gallus domesticus, vịt, ngan, ngỗng, gà tây và gà lôi › Loại khác › Loại khác › Ngỗng, gà tây và gà lôi để nhân giống (SEN) | 0% |
| 0105.99.40 | Gia cầm sống, gồm các loại gà thuộc loài Gallus domesticus, vịt, ngan, ngỗng, gà tây và gà lôi › Loại khác › Loại khác › Ngỗng, gà tây và gà lôi loại khác | 5% |
| 0106.14.00 | Động vật sống khác › Động vật có vú › Thỏ (Rabbits và hares) | 5% |
| 0106.41.00 | Động vật sống khác › Côn trùng › Các loại ong | 5% |
| 0407.11.10 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín › Trứng đã thụ tinh để ấp › Của gà thuộc loài Gallus domesticus › Để nhân giống | 0% |
| 0407.19.11 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín › Trứng đã thụ tinh để ấp › Loại khác › Của vịt, ngan › Để nhân giống | 0% |
| 0407.19.91 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín › Trứng đã thụ tinh để ấp › Loại khác › Loại khác › Để nhân giống | 0% |
| 0511.10.00 | Các sản phẩm động vật khác chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; động vật chết thuộc Chương 1 hoặc Chương 3, không thích hợp sử dụng cho người › Tinh dịch động vật họ trâu, bò | 0% |
| 0511.99.10 | Các sản phẩm động vật khác chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; động vật chết thuộc Chương 1 hoặc Chương 3, không thích hợp sử dụng cho người › Loại khác › Loại khác › Tinh dịch động vật nuôi | 0% |
| 0511.99.90 | Các sản phẩm động vật khác chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; động vật chết thuộc Chương 1 hoặc Chương 3, không thích hợp sử dụng cho người › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 0% |