Hàng hóa chỉ định cơ sở in, đúc tiền (07/2023/TT-NHNN)
Quản lý khác · Cơ quan: NHNN · 5 mã hàng trong Chương 39
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 3920.99.21 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác › Từ plastic khác › Từ plastic khác › Từ các polyme trùng hợp › Dạng tấm và phiến (SEN) | 6% |
| 3920.99.29 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác › Từ plastic khác › Từ plastic khác › Từ các polyme trùng hợp › Loại khác | 6% |
| 3920.99.31 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác › Từ plastic khác › Từ plastic khác › Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp › Dạng tấm và phiến (SEN) | 6% |
| 3920.99.39 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác › Từ plastic khác › Từ plastic khác › Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp › Loại khác | 6% |
| 3920.99.90 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác › Từ plastic khác › Từ plastic khác › Loại khác | 6% |