Hóa chất Bảng 3 (3B-Các tiền chất 33/2024/NĐ-CP & 26/2026/NĐ-CP)
Quản lý khác · Cơ quan: NĐ-CP · 6 mã hàng trong Chương 28
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 2812.12.00 | Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại › Clorua và oxit clorua › Phospho oxyclorua | 0% |
| 2812.13.00 | Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại › Clorua và oxit clorua › Phospho triclorua | 0% |
| 2812.14.00 | Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại › Clorua và oxit clorua › Phospho pentaclorua | 0% |
| 2812.15.00 | Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại › Clorua và oxit clorua › Lưu huỳnh monoclorua | 0% |
| 2812.16.00 | Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại › Clorua và oxit clorua › Lưu huỳnh diclorua | 0% |
| 2812.17.00 | Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại › Clorua và oxit clorua › Thionyl clorua | 0% |