Khai báo hóa chất nhập khẩu trước khi thông quan qua Cổng thông tin một cửa quốc gia (Đ6-NĐ26)
Quản lý khác · 10 mã hàng trong Chương 28
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 2811.12.00 | Axit vô cơ khác và các hợp chất vô cơ chứa oxy khác của các phi kim loại › Axit vô cơ khác › Hydro xyanua (axit hydroxyanic) | 0% |
| 2812.11.00 | Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại › Clorua và oxit clorua › Carbonyl diclorua (phosgene) | 0% |
| 2812.12.00 | Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại › Clorua và oxit clorua › Phospho oxyclorua | 0% |
| 2812.13.00 | Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại › Clorua và oxit clorua › Phospho triclorua | 0% |
| 2812.14.00 | Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại › Clorua và oxit clorua › Phospho pentaclorua | 0% |
| 2812.15.00 | Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại › Clorua và oxit clorua › Lưu huỳnh monoclorua | 0% |
| 2812.16.00 | Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại › Clorua và oxit clorua › Lưu huỳnh diclorua | 0% |
| 2812.17.00 | Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại › Clorua và oxit clorua › Thionyl clorua | 0% |
| 2812.19.00 | Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại › Clorua và oxit clorua › Loại khác | 0% |
| 2853.10.00 | Phosphua, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học, trừ phosphua sắt; các hợp chất vô cơ khác (bao gồm nước cất hoặc nước khử độ dẫn hoặc các loại nước tinh khiết tương tự); khí hóa lỏng (đã hoặc chưa loại bỏ khí hiếm); khí nén; hỗn hống, trừ hỗn hống của kim loại quý › Cyanogen chloride (chlorcyan) | 0% |