Loài thủy sản cấm xuất khẩu (01/2024/TT-BNNPTNT M8)
Cấm XK/NK · Cơ quan: BNNPTNT · 6 mã hàng trong Chương 03
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 0301.11.99 | Cá sống › Cá cảnh › Cá nước ngọt › Loại khác › Loại khác | 20% |
| 0301.99.29 | Cá sống › Cá sống khác › Loại khác › Cá bột loại khác › Loại khác | 20% |
| 0301.99.49 | Cá sống › Cá sống khác › Loại khác › Cá nước ngọt khác › Loại khác | 20% |
| 0301.99.90 | Cá sống › Cá sống khác › Loại khác › Loại khác | 20% |
| 0307.91.10 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói › Loại khác › Sống, tươi hoặc ướp lạnh › Sống | 3% |
| 0307.91.20 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói › Loại khác › Sống, tươi hoặc ướp lạnh › Tươi hoặc ướp lạnh | 0% |