Mã HS nguyên liệu thuốc lá, giấy cuốn thuốc lá (08/2023/TT-BCT - PL4)
Quản lý khác · Cơ quan: BCT · 14 mã hàng trong Chương 48
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 4813.10.00 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống › Dạng tập hoặc cuốn sẵn thành ống | 20% |
| 4813.20.10 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống › Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm › Giấy sáp ghép đầu lọc thuốc lá điếu (cigarette tipping paper) (SEN) | 20% |
| 4813.20.21 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống › Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm › Loại khác, không phủ › Giấy bọc thuốc lá (Tobacco wrapping paper) (SEN) | 20% |
| 4813.20.22 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống › Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm › Loại khác, không phủ › Giấy cuốn đầu lọc có độ xốp hơn 12 cm3 (min-1. cm-2) trong đơn vị thấm khí CORESTA (SEN) | 20% |
| 4813.20.23 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống › Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm › Loại khác, không phủ › Giấy cuốn đầu lọc khác (SEN) | 20% |
| 4813.20.29 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống › Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm › Loại khác, không phủ › Loại khác | 20% |
| 4813.20.31 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống › Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm › Loại khác, đã phủ › Giấy bọc thuốc lá (Tobacco wrapping paper) (SEN) | 20% |
| 4813.20.32 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống › Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm › Loại khác, đã phủ › Giấy cuốn đầu lọc (Plug wrap paper) (SEN) | 20% |
| 4813.20.39 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống › Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm › Loại khác, đã phủ › Loại khác | 20% |
| 4813.90.11 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống › Loại khác › Dạng cuộn với chiều rộng trên 5 cm, đã phủ › Giấy bọc thuốc lá (Tobacco wrapping paper) (SEN) | 20% |
| 4813.90.12 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống › Loại khác › Dạng cuộn với chiều rộng trên 5 cm, đã phủ › Giấy sáp ghép đầu lọc thuốc lá điếu (cigarette tipping paper) (SEN) | 20% |
| 4813.90.19 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống › Loại khác › Dạng cuộn với chiều rộng trên 5 cm, đã phủ › Loại khác | 20% |
| 4813.90.91 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống › Loại khác › Loại khác › Giấy bọc thuốc lá (Tobacco wrapping paper) (SEN) | 20% |
| 4813.90.99 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 20% |