Nguồn gen cây trồng cấm xuất khẩu (01/2024/TT-BNNPTNT M12)
Cấm XK/NK · Cơ quan: BNNPTNT · 7 mã hàng
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 0602.10.90 | Cây sống khác (kể cả rễ), cành giâm và cành ghép; hệ sợi nấm › Cành giâm và cành ghép không có rễ › Loại khác | 0% |
| 0602.20.00 | Cây sống khác (kể cả rễ), cành giâm và cành ghép; hệ sợi nấm › Cây, cây bụi, đã hoặc không ghép cành, thuộc loại có quả hoặc quả hạch (nuts) ăn được | 0% |
| 0602.90.90 | Cây sống khác (kể cả rễ), cành giâm và cành ghép; hệ sợi nấm › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 1005.10.00 | Ngô › Hạt giống | 0% |
| 1006.10.10 | Lúa gạo › Thóc › Phù hợp để gieo trồng | 0% |
| 1207.99.90 | Quả và hạt có dầu khác, đã hoặc chưa vỡ mảnh › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 10% |
| 1211.90.19 | Các loại cây và các bộ phận của cây (kể cả hạt và quả), chủ yếu dùng làm nước hoa, làm dược phẩm hoặc thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm hoặc các mục đích tương tự, tươi, ướp lạnh, đông lạnh hoặc khô, đã hoặc chưa cắt, nghiền hoặc xay thành bột › Loại khác › Loại chủ yếu dùng làm dược liệu › Loại khác | 5% |