Thuốc lá điếu, xì gà nhập khẩu (37/2013/TT-BCT)
Quản lý khác · Cơ quan: BCT · 6 mã hàng
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 2402.10.00 | Xì gà, xì gà xén hai đầu, xì gà nhỏ và thuốc lá điếu, từ lá thuốc lá hoặc từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá › Xì gà, xì gà xén hai đầu và xì gà nhỏ, có chứa lá thuốc lá | 100% |
| 2402.20.10 | Xì gà, xì gà xén hai đầu, xì gà nhỏ và thuốc lá điếu, từ lá thuốc lá hoặc từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá › Thuốc lá điếu có chứa lá thuốc lá › Thuốc lá Bi-đi (Beedies) (SEN) | 135% |
| 2402.20.20 | Xì gà, xì gà xén hai đầu, xì gà nhỏ và thuốc lá điếu, từ lá thuốc lá hoặc từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá › Thuốc lá điếu có chứa lá thuốc lá › Thuốc lá điếu, có chứa thành phần từ đinh hương (SEN) | 135% |
| 2402.20.90 | Xì gà, xì gà xén hai đầu, xì gà nhỏ và thuốc lá điếu, từ lá thuốc lá hoặc từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá › Thuốc lá điếu có chứa lá thuốc lá › Loại khác | 135% |
| 2402.90.10 | Xì gà, xì gà xén hai đầu, xì gà nhỏ và thuốc lá điếu, từ lá thuốc lá hoặc từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá › Loại khác › Xì gà, xì gà xén hai đầu và xì gà nhỏ làm từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá | 135% |
| 2402.90.20 | Xì gà, xì gà xén hai đầu, xì gà nhỏ và thuốc lá điếu, từ lá thuốc lá hoặc từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá › Loại khác › Thuốc lá điếu làm từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá | 135% |