Mã UNSPSC 10211500 — Cây hoa hồng môn sống (Live anthuriums)
Class 10211500 (English: Live anthuriums) trong UNSPSC phân loại cây hoa hồng môn sống — một loài hoa tropical có hoa độc đáo hình tim hoặc mũi tên, được trồng trong chậu và thường dùng trang trí nội thất, quà tặng, cắm hoa lễ sự. Class này thuộc Family 10210000 Live plants of high species or variety count flowers, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Hồng môn (anthurium) là một trong những loài hoa cảnh phổ biến tại Việt Nam, nhập khẩu và trồng ở quy mô vùng và công nghiệp.
Định nghĩa #
Class 10211500 bao gồm cây hoa hồng môn sống còn nguyên hệ thống rễ, thường bán trong chậu hoặc bầu đất. Theo định nghĩa UNSPSC, sản phẩm phải có "root ball" — khối rễ và đất đi kèm — để phân biệt với hoa cắt cành (cut flowers) thuộc segment khác. Hồng môn là loài Anthurium có nguồn gốc từ Nam Mỹ (tropical), đặc điểm nổi bật là hoa có cái lá (spathe) cứng, thường hình tim hoặc mũi tên với màu sắc đa dạng (đỏ, hồng, trắng, xanh lá cây) và đuôi (spadix) vàng hoặc xanh. Class không bao gồm hoa cắt cành thương phẩm (thuộc các segment một mã cùng family-một mã cùng family), cũng không bao gồm hạt giống hoặc cành giâm chưa phát triển (thuộc Family một mã cùng family).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10211500 khi sản phẩm mua là cây hoa hồng môn sống còn chậu/bầu đất, dù ở giai đoạn phát triển nào (cây nhỏ, cây trung bình, cây thành thục). Ví dụ: hợp đồng cung cấp 100 cây hồng môn hồng nóng (hot pink) cho cửa hàng bán lẻ hoa, gói mua 50 cây hồng môn đỏ bóng trang trí khách sạn, hợp đồng nhập khẩu cây hồng môn từ nhà vườn nước ngoài. Nếu sản phẩm là hoa cắt cành hồng môn (spathes riêng lẻ không có rễ), dùng các mã segment cắt cành tương ứng. Nếu cần xác định chính xác hơn theo sắc lá hoa, dùng các commodity con 8-chữ-số (10211501-10211505).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10211600 | Live alliums | Cây hành sống (Allium), khác loài hồng môn — không có lá hoa hình tim |
| 10211700 | Live alstroemerias | Cây hoa sao (Alstroemeria), lá hoa nhỏ xếp chồng, không phải lá mũi tên |
| 10211800 | Live amaranthuses | Cây rau dền cảnh (Amaranthus), lá hoa tua tủa, không giống hồng môn |
| 10211900 | Live amaryllises | Cây loa kèn sống (Amaryllis), hoa dạng chuông, khác hình tim/mũi tên |
| 10212000 | Live anemone | Cây anemone sống, lá hoa dạng daisy, không phải hồng môn |
Diểm chung để nhận biết 10211500: cây hoa sống có lá (spathe) cứng, hình tim hoặc mũi tên, kèm rễ và chậu đất. Hoa cắt cành (không có rễ) hoặc cây loài khác không phải hồng môn sẽ rơi vào class khác.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8-chữ-số trong class 10211500 mô tả cụ thể theo màu lá hoa:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 10211501 | Live chocolate anthurium | Cây hồng môn nâu chocolate |
| 10211502 | Live dark red anthurium | Cây hồng môn đỏ sẫm |
| 10211503 | Live green anthurium | Cây hồng môn xanh lá |
| 10211504 | Live hot pink anthurium | Cây hồng môn hồng nóng |
| 10211505 | Live mickey mouse anthurium | Cây hồng môn mình chuột |
Khi hồ sơ thầu yêu cầu chỉ định màu sắc cụ thể, dùng commodity 8-chữ-số. Khi ghi mua hộn hợp màu hoặc không rõ màu, dùng class 10211500.
Câu hỏi thường gặp #
- Cây hồng môn có hoa bắt đầu nở hay chưa nở có được phân loại vào 10211500 không?
Có. Class 10211500 bao gồm cây hồng môn sống ở mọi giai đoạn phát triển hoa, từ cây nhỏ chưa có nụ, cây đang nở, đến cây đã thành thục. Điều kiện bắt buộc là cây vẫn còn rễ và chậu đất nguyên vẹn.
- Hoa cắt cành hồng môn (spathes riêng lẻ) thuộc mã nào?
Hoa cắt cành hồng môn (spathes không có rễ hoặc jars nước) không thuộc 10211500 mà thuộc các mã segment hoa cắt chuyên biệt trong Segment một mã cùng family-một mã cùng family, tùy loại hoa cắt cụ thể.
- Cây hồng môn được trồng trong chậu nhựa hay chậu gốm đều dùng mã 10211500 hay không?
Có. Loại chậu không ảnh hưởng đến phân loại UNSPSC. Miễn là cây còn rễ và đất, dù trong chậu nhựa, gốm hay bầu chuối, đều phân loại vào 10211500.
- Hạt giống hồng môn hoặc cành giâm hồng môn chưa nảy mầm thuộc mã nào?
Hạt giống hoặc cành giâm chưa phát triển thành cây thuộc Family một mã cùng family Seeds and bulbs and seedlings and cuttings, hoàn toàn tách khỏi 10211500.
- Cây hồng môn nhập khẩu từ Hà Lan với chứng chỉ phytosanitary có thuộc 10211500 không?
Có. Chứng chỉ phytosanitary là giấy tờ hành chính, không ảnh hưởng đến phân loại UNSPSC của sản phẩm. Cây hồng môn sống với rễ vẫn dùng 10211500 bất kể nguồn gốc hay giấy tờ đi kèm.