Mã UNSPSC 10212300 — Cây berzelia lanuginosa sống (Live berzelia lanuginosas)
Class 10212300 (English: Live berzelia lanuginosas) phân loại các cây berzelia lanuginosa (Berzelia lanuginosa) còn sống, bao gồm cả bầu đất (root ball), dùng trang trí ngoài trời và cảnh quan. Class này thuộc Family 10210000 Live plants of high species or variety count flowers, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Berzelia lanuginosa là một loài bụi hoa nhỏ có nguồn gốc từ Nam Phi, nở hoa nhỏ có mùi thơm, thường dùng trong bó hoa tươi, trang trí sự kiện và cảnh quan ngoài trời tại các khí hậu ôn đới."
Định nghĩa #
Class 10212300 bao gồm cây berzelia lanuginosa (Berzelia lanuginosa) ở trạng thái sống, thường bán kèm bầu đất, rễ tươi hoặc rễ trần. Berzelia lanuginosa là bụi nhỏ thuộc họ Bruniaceae, cao khoảng 30-60 cm, có lá nhỏ, nở hoa dạng cụm nhỏ màu trắng hoặc hồng nhạt. Các biến thể (cultivar) trong class bao gồm Abrotanoides, Fireball, Galpinii, Squarrosa, mỗi loại có đặc điểm hoa và hình dáng riêng. Class không bao gồm hoa cắt cành đã thu hoạch từ berzelia (thuộc Segment một mã cùng family), hạt giống berzelia (thuộc Family một mã cùng family), hoặc berzelia khô làm vật liệu trang trí (thuộc class một mã cùng family Dried floral products).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10212300 khi sản phẩm mua là cây berzelia lanuginosa còn sống, nguyên cây hoặc đã phát triển để trồng hoặc bán lẻ. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 200 cây berzelia biến thể Fireball cho vườn ươm trang trí, gói mua cây berzelia Galpinii cho công ty cảnh quan, cây berzelia Abrotanoides bán lẻ tại cửa hàng hoa cảnh. Nếu đơn hàng yêu cầu cụ thể biến thể (cultivar), có thể dùng mã commodity 10 chữ số con (10212301-10212305). Nếu gộp nhiều loài khác cùng family 10210000, dùng mã family cấp cao hơn.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10211500 | Live anthuriums | Anthurium khác loại, hoa hình trái tim, không phải berzelia |
| 10211600 | Live alliums | Allium (hành, tỏi cảnh), hoa dạng cầu, khác berzelia |
| 10211700 | Live alstroemerias | Alstroemeria (hoa lily Peru), hoa có nhiều cánh, khác berzelia |
| 10211800 | Live amaranthuses | Amaranthus (amaranth), thân cao, hoa dạng bông dài, khác berzelia |
| 10211900 | Live amaryllises | Amaryllis (hoa loa kèn), hoa lớn 4-5 cánh, khác berzelia |
| 10212000 | Live anemone | Anemone (hoa mặt trời), hoa dạng sao, khác berzelia |
| 10212100 | Live asclepias | Asclepias (bộp cải), hoa dạng cụm xoắn, khác berzelia |
| 10212200 | Live asters | Aster (cúc Bắc Mỹ), hoa hình daisy, khác berzelia |
Mỗi mã sibling là một loài cây khác nhau, không thể nhầm lẫn nếu xác định đúng tên loài Berzelia lanuginosa.
Các biến thể tiêu biểu #
Class 10212300 chứa 5 biến thể (cultivar) cụ thể dưới dạng commodity:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 10212301 | Live abrotanoides berzelia lanuginosa | Cây berzelia lanuginosa biến thể Abrotanoides |
| 10212302 | Live fireball berzelia lanuginosa | Cây berzelia lanuginosa biến thể Fireball |
| 10212303 | Live galpinii berzelia lanuginosa | Cây berzelia lanuginosa biến thể Galpinii |
| 10212304 | Live galpinii or baubles berzelia lanuginosa | Cây berzelia lanuginosa biến thể Galpinii hoặc Baubles |
| 10212305 | Live squarrosa berzelia lanuginosa | Cây berzelia lanuginosa biến thể Squarrosa |
Khi hộp mục mua yêu cầu biến thể cụ thể (ví dụ chỉ Fireball), dùng mã commodity tương ứng. Khi không yêu cầu biến thể cụ thể, dùng class 10212300.
Câu hỏi thường gặp #
- Berzelia lanuginosa biến thể Fireball khác Galpinii như thế nào?
Hai biến thể có hình dáng cụm hoa khác nhau và màu sắc hơi khác. Fireball có hoa màu sáng hơn và cụm hoa dạng mặt cầu, trong khi Galpinii có cụm hoa más lỏng hơn. Nếu giao dịch phân biệt, dùng mã commodity 10212302 cho Fireball hoặc 10212303 cho Galpinii.
- Cây berzelia lanuginosa bán kèm chậu có thuộc 10212300 không?
Có. Cây sống bán kèm chậu/đất vẫn phân loại theo cây → 10212300 (hoặc commodity cụ thể). Chậu rỗng bán riêng thuộc các family vật tư khác (Segment 11 hoặc 52).
- Cành berzelia lanuginosa cắt tươi dùng bó hoa thuộc mã nào?
Cành berzelia đã cắt cảnh (cut stems/branches) để bó hoa tươi thuộc Segment một mã cùng family Fresh cut flowers khác, không phải 10212300 (cây sống nguyên).
- Hạt giống berzelia lanuginosa thuộc mã nào?
Hạt giống berzelia thuộc Family một mã cùng family Seeds and bulbs and seedlings and cuttings, không phải class 10212300.
- Berzelia lanuginosa khô dùng trang trí sự kiện thuộc mã nào?
Berzelia khô đã xử lý để trang trí thuộc class một mã cùng family Dried floral products, không phải 10212300 (cây sống).