Cấp lớp 10211800 – Cây Amaranthus (rau dền, dền cảnh) sống (English: Live amaranthuses) trong UNSPSC phân loại cây thuộc chi Amaranthus còn sống ở dạng nguyên cây — bao gồm cả rễ và bầu đất hoặc giá thể trồng. Tên Việt phổ biến gồm rau dền (các giống Amaranthus dùng làm rau ăn lá) và dền cảnh (các giống Amaranthus dùng trang trí, ví dụ Amaranthus caudatus — mào gà nhung, love-lies-bleeding). Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 10210000 – Cây hoa sống đa giống Live plants of high species or variety count flowers, Cấp ngành 10000000 – Thực vật, động vật sống và vật tư liên quan Live Plant and Animal Material. Tại Việt Nam, mã này áp dụng cho các đơn hàng vườn ươm, hệ thống hoa cảnh, dịch vụ trang trí cảnh quan, và một số dòng rau hữu cơ nguyên cây.

Định nghĩa #

Cấp lớp 10211800 bao gồm cây Amaranthus sống còn nguyên cây, rễ và bầu đất hoặc các vật liệu trồng liên quan. Amaranthus là chi thực vật thuộc họ Dền (Amaranthaceae) — đặc trưng bởi cụm hoa dạng bông hoặc chuỗi dài rủ xuống, thân thảo, lá xen kẽ, màu sắc đa dạng từ xanh lá đến đỏ, tím hoặc nâu đồng tùy giống.

Cấp lớp này không bao gồm:

Cấp lớp được chia thành các cấp hàng hóa tiêu biểu theo hình thái thân (kiểu mảng rủ xuống / kiểu đứng) và màu sắc chính của cụm hoa.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10211800 khi sản phẩm mua sắm là cây Amaranthus sống còn nguyên cây — dù dạng chậu, rễ trần hay bầu đất. Một số tình huống phổ biến:

  • Hợp đồng cung cấp 1.000 cây dền cảnh kiểu mảng (Amaranthus caudatus) cho hệ thống cửa hàng trang trí.
  • Gói mua 500 cây Amaranthus kiểu đứng cho dự án cảnh quan công cộng.
  • Đơn hàng hoa cảnh phối hợp Amaranthus + hoa hồng + cúc (chỉ định riêng từng loại).
  • Vườn ươm cung cấp cây giống Amaranthus tricolor (dền cảnh nhiều màu) cho hộ làm vườn.

Khi xác định giống cụ thể (ví dụ chỉ cây dền cảnh mảng xanh lá), ưu tiên cấp hàng hóa 8 chữ số (10211801–10211805). Khi gộp tất cả kiểu trong một đơn, dùng Cấp lớp 10211800.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên EN Tên VN Điểm phân biệt
10211500 – Cây hoa hồng môn sống Live anthuriums Cây hồng môn sống Hồng môn (Anthurium) có lá hình tim và mo hoa sặc sỡ, cấu trúc khác Amaranthus
10211600 – Cây hành sống Live alliums Cây hành hoa sống (Allium) Allium thuộc họ Hành, hoa hình cầu hoặc chuỗi nhỏ — không phải Amaranthus
10211700 – Cây astromeria sống Live alstroemerias Cây Alstroemeria (Inca lily, hoa loa kèn Inca) sống Alstroemeria có cụm hoa nhỏ hình chuông, bố trí khác Amaranthus
10211900 – Hoa huệ sống Live amaryllises Cây loa kèn đỏ (Amaryllis) sống Amaryllis thuộc họ Hành, hoa lớn hình phễu, không phải Amaranthus
10161600 – Cây có hoa Floral plants Cây có hoa (chung) Khi chưa xác định loài cụ thể, có thể dùng cấp lớp cha; 10211800 chính xác hơn cho Amaranthus

Cách nhận biết Amaranthus: cụm hoa xếp chặt dạng bông hoặc chuỗi dài rủ xuống, màu sắc bám đều toàn cụm (không có phần trắng/vàng riêng lẻ). Nếu hoa có cấu trúc hình ống, mỏ vẹt, cầu hoặc loa kèn — không phải Amaranthus.

Các cấp hàng hóa tiêu biểu #

Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 10211800 phân chia theo hình thái thân và màu sắc chính:

Tên EN Tên VN
10211801 Live hanging green amaranthus Cây Amaranthus kiểu mảng (rủ xuống) màu xanh lá
10211802 Live hanging red amaranthus Cây Amaranthus kiểu mảng (rủ xuống) màu đỏ
10211803 Live upright bronze amaranthus Cây Amaranthus kiểu đứng màu nâu đồng
10211804 Live upright green amaranthus Cây Amaranthus kiểu đứng màu xanh lá
10211805 Live upright red amaranthus Cây Amaranthus kiểu đứng màu đỏ

Dùng cấp hàng hóa 8 chữ số khi gói thầu cần tính số lượng từng kiểu rõ ràng. Khi gộp tất cả kiểu, dùng Cấp lớp 10211800.

Câu hỏi thường gặp #

Cây dền cảnh mảng xanh lá sống có chính xác là 10211801 không?

Đúng. Cấp hàng hóa 10211801 (Live hanging green amaranthus) chỉ cây Amaranthus kiểu mảng rủ xuống, màu xanh lá. Khi gói thầu chỉ định loại này, dùng 10211801. Nếu gộp nhiều kiểu, dùng Cấp lớp 10211800.

Hoa Amaranthus đã cắt cành (cut stems) thuộc mã nào?

Cành/hoa Amaranthus đã thu hoạch (không còn cây sống) thuộc các cấp lớp hoa cắt tươi trong Cấp nhóm 10160000 – Sản phẩm nghề hoa và lâm nghiệp cảnh quan Floriculture and silviculture products (ví dụ 10161500 – Cây thân gỗ và bụi Floral plants for cutting), không phải 10211800.

Hạt giống Amaranthus thuộc mã nào?

Hạt giống Amaranthus (bao gồm hạt lai hybrid) thuộc Cấp nhóm 10150000 Seeds and bulbs and seedlings and cuttings — cấp nhóm riêng cho hạt giống, không thuộc 10211800.

Cây Amaranthus bán kèm chậu cảnh thuộc 10211800 không?

Có. Cây sống bán kèm chậu và đất vẫn phân loại vào 10211800. Chậu cảnh rỗng hoặc đất trồng bán riêng thuộc các cấp ngành vật tư khác (ví dụ Cấp ngành 11 vật liệu khoáng/thực vật, hoặc 52 đồ gia dụng tùy loại chậu).

Cây Amaranthus đã sấy (dried amaranthus) thuộc mã nào?

Cây Amaranthus đã sấy / xử lý khô dùng trang trí thuộc Cấp lớp 10161900 Dried floral products, không phải 10211800.

Xem thêm #

Danh mục