Mã UNSPSC 10212200 — Cây thạch thảo sống (Live asters)
Class 10212200 (English: Live asters) trong UNSPSC phân loại các loài cây thạch thảo còn sống, bao gồm cây cảnh có hoa màu sắc đa dạng từ xanh, tím, hồng, có bộ rễ kèm theo. Class này thuộc Family 10210000 Live plants of high species or variety count flowers (cây sống có nhiều loài/giống hoa), Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm vườn ươm, nhà vườn chuyên cây cảnh hoa, công ty cảnh quan, và các cơ sở kinh doanh cây cảnh trang trí.
Định nghĩa #
Class 10212200 bao gồm cây thạch thảo sống (Aster plants) ở dạng nguyên cây với bộ rễ còn nguyên vẹn, được nuôi cấy và bán chưa hoa hoặc đang ra hoa. Thạch thảo là loại cây họ cúc (Asteraceae), có hoa nhỏ tập hợp thành từng chùm, màu sắc phong phú từ xanh nước biển, tím, hồng, vàng. Class không bao gồm hạt giống thạch thảo (thuộc Family một mã cùng family Seeds and bulbs), cũng không bao gồm hoa thạch thảo đã cắt cành (thuộc các segment hoa cắt khác). Các commodity tiêu biểu trong class: thạch thảo làm đẹp (Beauty aster), thạch thảo xanh Nhật Bản (Japanese blue aster), thạch thảo xanh lá cây (Japanese green aster), thạch thảo hồng nóng (Japanese hot pink aster), thạch thảo tím lavender (Japanese lavender aster).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10212200 khi sản phẩm mua là cây thạch thảo sống còn có bộ rễ (dù ở dạng chậu, rễ trần hay bầu đất). Ví dụ: hợp đồng cung cấp 200 cây thạch thảo tím cho dự án cảnh quan công viên, gói mua cây thạch thảo xanh bán lẻ cho cửa hàng hoa, hoặc đặt mua cây thạch thảo để trồng làm hàng hóa xuất khẩu. Khi xác định được giống cụ thể (ví dụ Beauty aster, Japanese blue aster), có thể sử dụng mã commodity 8 chữ số con (ví dụ 10212201, 10212202) để chính xác hơn. Nếu đối tượng mua gộp nhiều loài cây hoa khác nhau không chuyên thạch thảo, dùng mã family 10210000 thay vì 10212200.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10211500 | Live anthuriums | Hoa anh túc (Anthurium), khác thạch thảo về hình dáng, cấu trúc hoa |
| 10211600 | Live alliums | Cây hành hoa (Allium), thuộc họ hành tỏi, khác thạch thảo về họ thực vật |
| 10211700 | Live alstroemerias | Hoa lily Peru (Alstroemeria), khác thạch thảo về kích thước hoa và cấu trúc |
| 10211800 | Live amaranthuses | Cây dạ yên thảo (Amaranthus), khác về dạng hoa (chùm thẳng vs tập hợp tròn) |
| 10212000 | Live anemone | Cây hoa anemone, loài khác, hoa lớn hơn thạch thảo |
| 10212100 | Live asclepias | Cây nịm nọc (Asclepias), khác về cấu trúc hoa và lá |
| 10212300 | Live berzelia lanuginosas | Cây berzelia, khác giống ngoại hình hoa và lá |
Diểm phân biệt chính: thạch thảo thuộc họ cúc (Asteraceae), hoa nhỏ tập hợp thành từm chùm dạng cụm, thường được gọi là "hoa cúc" trong tiếng Việt. Nếu là loài khác họ, kiểm tra lại tên khoa học và hình dáng hoa để đảm bảo không nhầm với các sibling cùng family.
Câu hỏi thường gặp #
- Cây thạch thảo bán chưa nở hoa (bud stage) có dùng mã 10212200 không?
Có. Cây thạch thảo bán ở bất kỳ giai đoạn nào — chưa nở hoa, đang nở, hoặc hoa đã tàn — miễn là vẫn còn bộ rễ, đều phân loại vào 10212200.
- Nếu mua cây thạch thảo giống cụ thể (ví dụ Beauty aster), nên dùng mã nào?
Ưu tiên dùng mã commodity 8 chữ số con (ví dụ 10212201 cho Beauty aster) để chính xác hơn. Nếu hồ sơ thầu chỉ yêu cầu "cây thạch thảo" chung chung, dùng 10212200 cấp class là đủ.
- Hoa thạch thảo đã cắt cành (cut aster flowers) có thuộc 10212200 không?
Không. Hoa thạch thảo đã cắt, không còn bộ rễ, thuộc các segment hoa cắt khác (Segment một mã cùng family-một mã cùng family tùy loài), hoàn toàn tách khỏi class cây sống 10212200.
- Hạt giống thạch thảo dùng mã nào?
Hạt giống thạch thảo thuộc Family một mã cùng family Seeds and bulbs and seedlings and cuttings, không phải 10212200. Khi hạt đã nảy mầm thành cây con có rễ, mới được phân loại vào 10212200.
- Cây thạch thảo bán kèm chậu cảnh có thuộc 10212200 không?
Có. Cây sống kèm chậu/đất vẫn phân loại theo cây → 10212200. Chậu cảnh bán riêng lẻ thuộc các family vật tư khác (Segment một mã cùng family hoặc một mã cùng family).