Mã UNSPSC 10211600 — Cây hành sống (Live alliums)
Class 10211600 (English: Live alliums) trong UNSPSC phân loại các loài cây hành sống còn có cây con, bao phủ cây hành cảnh (ornamental alliums) dùng làm hoa cắt cành, hoa cảnh trong chậu hoặc trồng trực tiếp vào vườn. Class này thuộc Family 10210000 Live plants of high species or variety count flowers, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Hành cảnh là nhóm thực vật từ chi Allium, nổi bật với hình dáng bông tia (pompom spherical) hoặc cụm hoa chùm, thường dùng trong hoa cắt cành cao cấp, trang trí sự kiện, và hoa sinh nhật. Đối tượng mua sắm tại VN gồm vườn ươm, công ty nhập khẩu hoa cắt cành, cửa hàng hoa tươi, và đơn vị xuất khẩu hoa tươi.
Định nghĩa #
Class 10211600 bao gồm cây hành sống (allium plants) ở dạng cây con hoặc bầu với rễ còn sống, chưa cắt hoa cành. Nguyên cây bao gồm hành cảnh, hành tây cảnh, và các loài hành hoang dã dùng trang trí. UNSPSC phân biệt 10211600 với các class sibling khác trong cùng family dựa trên chi thực vật cụ thể: class này chỉ bao phủ chi Allium, không bao gồm các họ hoa khác như Anthurium, Alstroemeria, Amaranthus hay Anemone.
Commodity tiêu biểu trong class: Live ambassador allium (hành cảnh Ambassador), Live ampeloprasum allium (hành Ampeloprasum), Live bullit or drumstick allium (hành bầu hoặc hành trống), Live christophii allium (hành Christophii), Live cowanii spray white allium (hành Cowanii spray trắng).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10211600 khi sản phẩm mua là cây hành còn sống, chưa cắt hoa cành, bao gồm tập hợp rễ và phần trên đất. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 1000 cây hành cảnh đủ chiều cao để cắt hoa (loại hành Ambassador hoặc Christophii), gói mua cây hành tây cảnh trồng vườn hộ gia đình, gói đấu thầu hành tây cảnh cho công viên. Khi cây đã cắt hoa cành (hoa Allium đã tách khỏi cây) → không còn thuộc 10211600, mà chuyển sang các segment hoa cắt cành (ví dụ Segment một mã cùng family-một mã cùng family hoặc segment tương ứng). Khi không xác định được loài hành cụ thể, nhưng biết chắc đối tượng thuộc chi Allium, vẫn dùng 10211600; khi xác định được loài cụ thể (ví dụ Ambassador), dùng commodity 10211601.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10211500 | Live anthuriums | Loài Anthurium, hình dạng lá đẻ (spathe) rực rỡ, khác hoàn toàn với hình cầu Allium |
| 10211700 | Live alstroemerias | Loài Alstroemeria, hoa nhỏ chùm, không phải hành |
| 10211800 | Live amaranthuses | Loài Amaranthus, hoa mơ, cụm hoa dạng đuôi gà, khác Allium |
| 10211900 | Live amaryllises | Loài Amaryllis, hoa to, sáu cánh rộng, loài khác family hành |
| 10212000 | Live anemone | Loài Anemone, hoa dạng cúc, loài khác |
Khóa phân biệt: Allium có hình bông hoa cầu (spherical pompom) hoặc chùm tia đều đặn, có mùi hành đặc trưng khi tán lá. Các loài Anthurium, Alstroemeria, Amaranthus, Amaryllis lần lượt có hình dạng và cấu trúc hoa khác biệt rõ ràng. Nếu cây không có hoa (bầu chưa nở), kiểm tra hình dạng lá: hành có lá dài nhọn, thường xanh lục nhạt, Anthurium có lá hình mũi tên rộng.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 10211600 mô tả cụ thể giống hành cảnh:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 10211601 | Live ambassador allium | Cây hành cảnh Ambassador |
| 10211602 | Live ampeloprasum allium | Cây hành Ampeloprasum |
| 10211603 | Live bullit or drumstick allium | Cây hành bầu hoặc hành trống |
| 10211604 | Live christophii allium | Cây hành cảnh Christophii |
| 10211605 | Live cowanii spray white allium | Cây hành Cowanii spray trắng |
Khi gói thầu chỉ định loại hành cảnh cụ thể (ví dụ "cây hành Ambassador"), ưu tiên dùng commodity. Khi gói thầu yêu cầu "loại hành cảnh bất kỳ, miễn sống", dùng class 10211600 để bao phủ toàn bộ chi Allium cảnh.
Câu hỏi thường gặp #
- Cây hành cảnh bán kèm chậu đất có thuộc 10211600 không?
Có. Cây sống bán kèm chậu/đất vẫn phân loại vào 10211600 vì đối tượng chính là cây hành còn sống. Chậu cảnh và đất trồng riêng lẻ bán không kèm cây thuộc family vật tư khác (Segment 11 hoặc 52).
- Hành tây dùng ăn (không phải cảnh) có thuộc 10211600 không?
Không. Hành tây, tỏi, hành hương dùng ăn thuộc Segment một mã cùng family Food, Beverage and Tobacco Products. Class 10211600 chỉ dành cho hành cảnh (ornamental allium) — loại trồng vì hình dáng hoa cảnh, không để ăn.
- Hành cảnh đã cắt hoa cành (cut allium flower) có thuộc 10211600 không?
Không. Khi cây được cắt hoa cành, hoa Allium đã tách khỏi cây, sản phẩm trở thành hoa cắt cành (cut flowers), thuộc các segment hoa cắt riêng, không còn là "cây sống" 10211600.
- Hành hoang dã (wild allium) để trang trí có thuộc 10211600 không?
Có, miễn là còn sống và có rễ/bầu. Hành hoang dã dùng trang trí sự kiện hoặc vườn cảnh vẫn nằm trong class 10211600 vì chi Allium tự do.
- Hành cảnh khô (dried allium) để trang trí có thuộc 10211600 không?
Không. Hành cảnh đã sấy khô (dried ornamental allium) thuộc class một mã cùng family Dried floral products, family một mã cùng family, hoàn toàn tách khỏi class cây sống 10211600.