Class 10321800 (English: Fresh cut angelicas) là mã UNSPSC phân loại hoa cắt cành dạ ngàn thối (angelica blooms) — những bông hoa tươi đã thu hoạch từ cây dạ ngàn thối (Angelica spp.) dùng cắm bình, trang trí sự kiện hoặc xuất khẩu. Class này thuộc Family 10320000 Fresh cut blooms of low species or variety count flowers, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Angelica là loài hoa cắt cành phổ biến tại các nước châu Âu, được nhập khẩu hoặc trồng hạn chế tại Việt Nam cho các dịp lễ hội, sự kiện cao cấp.

Định nghĩa #

Class 10321800 bao gồm bông hoa tươi (blooms) của cây dạ ngàn thối (Angelica spp., họ Apiaceae) ở dạng cắt cành với chiều dài thương mại điển hình 40-60 cm. Sản phẩm bán ở dạng bó (bunch) hoặc đơn lẻ (stem), có thể để nguyên cành với lá hoặc đã lược bỏ lá dưới. Hoa angelica có đặc điểm: hoa nhỏ xếp hình ô (umbel), màu xanh, trắng hoặc hồng nhạt, thường được dùng làm hoa phụ (secondary flower) kết hợp với các loài hoa chính khác. Class không bao gồm cây angelica sống (thuộc class một mã cùng family Floral plants cùng segment 10000000) hoặc hoa angelica đã khô.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10321800 khi đối tượng mua sắm là bông hoa tươi dạ ngàn thối ở dạng cắt cành (cut flowers), phục vụ các nhu cầu như: hợp đồng cung cấp hoa tươi hàng tuần cho nhà hàng cao cấp, gói cắm hoa mix cho sự kiện cưới / hội thảo / triển lãm, nhập khẩu hoa tươi từ các nước châu Âu để phân phối lẻ tại các cửa hàng bán hoa. Nếu mua cây angelica còn sống (nguyên cây trong chậu hoặc rễ trần) → chọn class một mã cùng family Floral plants. Nếu mua hạt giống angelica → class một mã cùng family.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
10321500 Fresh cut agapanthuses Hoa cắt cành cây tiên tử — tương tự class nhưng loài khác, hoa xếp đầu cầu (globular clusters)
10321600 Fresh cut alchemillas Hoa cắt cành cây thầu dâu — hoa nhỏ màu vàng lục, tính chất cắm tương tự
10321700 Fresh cut alstilbes Hoa cắt cành cây dự nữ — hoa xếp thành bông dài hình lông chim
10321900 Fresh cut artemesias Hoa cắt cành cây nhân trần — lá thơm, thường dùng làm hoa phụ
10322000 Fresh cut artichoke flowers Hoa cắt cành cây atisô — hoa to, loài rau ăn được

Các mã sibling cùng family 10320000 đều là hoa cắt cành nhỏ variety count thấp, nhưng phân biệt theo loài thực vật.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 10321800 phân chia theo giống (variety) angelica:

Code Tên (EN) Tên VN
10321801 Fresh cut gigas angelica Hoa cắt cành dạ ngàn thối giống Gigas
10321802 Fresh cut sylvestris angelica Hoa cắt cành dạ ngàn thối giống rừng (Sylvestris)

Khi hồ sơ thầu cần xác định giống cụ thể (ví dụ Gigas cho hoa to, Sylvestris cho hoa nhỏ tự nhiên), dùng commodity 8 chữ số. Khi không cần phân giống, dùng class 10321800.

Câu hỏi thường gặp #

Hoa angelica cắt cành bán ở dạng bó có mấy cành một bó?

Thương mại tiêu chuẩn là 10-25 cành một bó tùy loại và giống. Mã UNSPSC 10321800 không quy định số lượng cành — hợp đồng sẽ thoả thuận rõ số lượng bó và cành/bó.

Cây angelica sống trong chậu thuộc mã nào?

Cây angelica sống (nguyên cây) thuộc class một mã cùng family Floral plants — nằm trong segment 10000000, khác family/class với hoa cắt cành 10321800.

Hoa angelica đã khô dùng trang trí thuộc mã nào?

Hoa angelica sấy khô thuộc class một mã cùng family Dried floral products, nằm trong family một mã cùng family. Class 10321800 chỉ dành cho hoa tươi (fresh).

Phân biệt angelica với alchemilla (cây thầu dâu) khi chọn mã?

Angelica (class 10321800) có hoa xếp ô (umbel) màu xanh-trắng. Alchemilla (class 10321600) có hoa nhỏ màu vàng lục, thường làm hoa phụ. Loài khác nhau → mã khác.

Nguyên liệu hoa angelica để chế biến nước hoa hay dược phẩm thuộc mã nào?

Nếu mua hoa angelica cắt cành để chứng lấy tinh dầu / trích xuất → vẫn dùng 10321800, nhưng mục đích sử dụng là công nghiệp (không phải cắm trang trí). Nếu mua angelica đã trích xuất / tinh dầu → thuộc Segment 12 (Chemicals).

Xem thêm #

Danh mục