Mã UNSPSC 10322300 — Hoa cắt cành baptisia (Fresh cut baptisias)
Class 10322300 (English: Fresh cut baptisias) trong UNSPSC phân loại hoa cắt cành (fresh cut blooms) của loài baptisia — một loài hoa hoang dã bản địa Bắc Mỹ với hình thái hoa đặc trưng hình trụ, thường có màu xanh lam, tím, hoặc trắng. Class này thuộc Family 10320000 Fresh cut blooms of low species or variety count flowers, nằm trong Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Mã được dùng cho các giao dịch mua sắm hoa cắt cành baptisia ở dạng thương phẩm (cành đã thái cơ) cho mục đích bán lẻ, trang trí sự kiện, hoặc xuất khẩu tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Class 10322300 bao gồm hoa cắt cành (fresh cut stems) của loài baptisia — cành hoa đã thái, tươi (chưa sấy khô), với nụ hoặc bông đã bung một phần hoặc toàn bộ, sẵn sàng cắm bình hoặc dùng trong hoa văn thiết kế. Loài baptisia (Genus Baptisia) là thực vật bậc cao thuộc họ Fabaceae (họ Đậu), đặc điểm nổi bật là đoạn hoa (inflorescence) hình raceme hoặc spike dài với nhiều bông nhỏ xếp chặt. Hoa baptisia thường có mùi nhẹ hoặc không mùi, kéo dài được từ 7-10 ngày sau cắt nếu chăm sóc đúng cách. Class không bao gồm: (1) cây baptisia còn sống trong chậu (thuộc class một mã cùng family Floral plants); (2) sản phẩm hoa khô baptisia (thuộc class một mã cùng family Dried floral products); (3) lá baptisia được cắt riêng để trang trí (thuộc các class khác trong segment 10 nếu tách riêng).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10322300 khi sản phẩm mua sắm là cành hoa baptisia cắt tươi, thương phẩm, với lượng từ vài cành lẻ đến hàng thùng. Ví dụ: hợp đồng mua 500 cành baptisia loại sphaerocarpa cho hoa văn sự kiện, gói thầu cung cấp hoa cắt cành baptisia hàng tuần cho cửa hàng bán lẻ hoa, hoặc đơn hàng xuất khẩu hoa cắt cành baptisia sang thị trường nước ngoài. Nếu yêu cầu rõ ràng loài cụ thể (baptisia australis hay sphaerocarpa), có thể ưu tiên commodity 8-chữ-số (10322301 hoặc 10322302). Khi gói thầu gộp nhiều loại hoa cắt cành khác nhau không phải baptisia, dùng family 10320000 chung; khi xác định là baptisia, dùng class 10322300.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10321500 | Fresh cut agapanthuses | Hoa agapanthus — cấu trúc hoa hình cầu (umbel), khác với hình trụ của baptisia |
| 10321600 | Fresh cut alchemillas | Hoa alchemilla — hoa nhỏ xanh nhạt, không cùng họ với baptisia |
| 10321700 | Fresh cut alstilbes | Hoa astilbe — cấu trúc feathery (lông vũ), khác baptisia |
| 10321800 | Fresh cut angelicas | Hoa angelica — cấu trúc hoa chùm (compound umbel), khác hình spike của baptisia |
| 10321900 | Fresh cut artemesias | Hoa artemisia — hoa dạng bông nhỏ, khác loài và cấu trúc baptisia |
| 10322000 | Fresh cut artichoke flowers | Hoa atiso — cấu trúc bông composite (daisy-like), khác baptisia hoàn toàn |
| 10322100 | Fresh cut astrantias | Hoa astrantia — cấu trúc hoa chùm nhỏ (umbel), khác baptisia |
| 10322200 | Fresh cut banana flowers | Hoa chuối — cấu trúc đơn lẻ và kích thước to lớn, khác baptisia |
Cách phân biệt nhanh: baptisia có đoạn hoa dài hình trụ hoặc spike (tương tự dạng lupine hoặc liatris), những sibling khác có hình thái hoa khác biệt. Nếu không chắc loài, dùng family 10320000 chung.
Các commodity tiêu biểu #
Hai commodity chi tiết trong class 10322300 mô tả các loài baptisia phổ biến trên thị trường hoa cắt cành:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 10322301 | Fresh cut australis baptisia | Hoa cắt cành baptisia australis |
| 10322302 | Fresh cut sphaerocarpa baptisia | Hoa cắt cành baptisia sphaerocarpa |
Baptisia australis (blue false indigo) là loài phổ biến nhất, có màu xanh lam đặc trưng. Baptisia sphaerocarpa (plains false indigo) thường có màu vàng hoặc cam nhạt. Khi đặt hàng cần xác định loài để lựa chọn chính xác commodity 8-chữ-số; khi chưa rõ hoặc gộp cả hai loài, dùng class 10322300.
Câu hỏi thường gặp #
- Hoa baptisia sống trong chậu có thuộc mã 10322300 không?
Không. Cây baptisia còn sống (nguyên cây trong chậu hoặc bầu đất) thuộc class một mã cùng family Floral plants. Mã 10322300 chỉ cho hoa đã cắt cành, tươi sống nhưng không còn gốc.
- Cành lá baptisia (không có hoa) cắt để lá trang trí thuộc mã nào?
Nếu bán riêng lá baptisia cắt (foliage), không kèm hoa, thường thuộc một mã family cho lá cắt cành khác (segment 10 có các class cho greenery). Class 10322300 là cho hoa cắt, nên cần hoa hoặc nụ trên cành.
- Hoa baptisia khô (sấy) thuộc mã nào?
Thuộc class một mã cùng family Dried floral products, không phải 10322300. Class 10322300 yêu cầu hoa tươi (fresh), chưa sấy.
- Cành baptisia dài 60 cm hay 80 cm có ảnh hưởng đến mã không?
Không. Chiều dài cành không ảnh hưởng đến phân loại UNSPSC — class 10322300 áp dụng cho toàn bộ cành baptisia cắt tươi bất kể độ dài, miễn là chất lượng hoa đạt tiêu chuẩn thương phẩm.
- Khi nào dùng commodity 10322301 thay vì class 10322300?
Dùng commodity 10322301 (australis baptisia) hay 10322302 (sphaerocarpa baptisia) khi hồ sơ thầu hoặc hợp đồng yêu cầu xác định loài cụ thể. Khi chấp nhận cả hai loài hoặc loài không rõ, dùng class 10322300 để bao trùm toàn bộ.