Mã UNSPSC 10322000 — Hoa atiso cắt cành tươi (Fresh cut atisô flowers)
Cấp lớp 10322000 – Hoa atiso cắt cành tươi (English: Fresh cut atisô flowers) trong UNSPSC phân loại hoa atiso (atisô flowers) đã cắt cành ở dạng thương phẩm tươi, chưa khô, dùng bó hoa trang trí sự kiện, cắm bình, hoặc bán lẻ qua cửa hàng hoa. Cấp lớp này nằm trong Cấp nhóm 10320000 – Hoa cắt cành tươi nhóm loài ít giống Fresh cut blooms of low species or variety count flowers — một nhánh tập trung các loài hoa cắt cành có số lượng giống hạn chế. Đối tượng sử dụng tại VN gồm cửa hàng hoa tươi, doanh nghiệp tổ chức sự kiện, khách sạn, nhà hàng, và các đơn vị xuất khẩu hoa tươi.
Định nghĩa #
Cấp lớp 10322000 bao gồm hoa atiso (Cynara scolymus) đã cắt cành từ cây sống, loại bỏ phần thân cây, chỉ giữ lại đoạn cắn dài từ 30-70 cm tùy chủng loại và yêu cầu khách hàng. Sản phẩm còn nguyên độ tươi (chưa héo, không được sấy hay bảo quản khô). Cấp lớp này khác với các mã hoa khô như 10161900 – Sản phẩm hoa khô Dried floral products hoặc các hoa cắt cành loại khác (hoa hồng cắt cành thuộc 10300000 – Hoa hồng cắt cành tươi, hoa ly cắt cành thuộc 10340000 – Bó hoa tươi cắt cành).
Hoa atiso cắt cành gồm ba biến thể theo màu sắc:
- Atisô socola (chocolate atisô) — màu nâu sẫm, nhấn cổ điển
- Atisô xanh (green atisô) — màu xanh khô
- Atisô tím hay hoa atiso (purple or flowering atisô) — bông hoa tím cây, được cắt trước khi nở hoàn toàn để kéo dài tuổi thị
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10322000 khi đối tượng mua sắm là hoa atiso cắt cành tươi dùng cắm bó, trang trí bình hoa sự kiện, hoặc bán lẻ qua cửa hàng hoa. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 5000 cành hoa atiso tươi cho lễ cưới, nhập khẩu hoa atiso cắt cành từ các nông trại châu Âu, bán buôn hoa atiso cho các cửa hàng hoa Sài Gòn. Nếu yêu cầu xác định cụ thể chủng loại theo màu, dùng cấp hàng hóa con (10322001 chocolate, 10322002 green, 10322003 purple/flowering).
Nếu sản phẩm là phần tươi của cây atiso (rau ăn, cái cây còn có lá, chưa được cắt chỉ để làm hoa cắt cành), dùng mã trong cấp nhóm lương thực/rau quả khác, không phải 10322000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10321500 – Hoa cắt cành cẩm xỷ tươi | Fresh cut agapanthuses | Hoa agapanthus (họ búp sen xanh) — hoa nhiều cánh, hình quả cầu, khác hình thái hoàn toàn với atiso |
| 10321600 – Hoa cắt cành tươi alchemilla | Fresh cut alchemillas | Hoa alchemilla (lady's mantle) — hoa nhỏ vàng nhạt, dạng chùm, dùng phụ hoa không phải hoa chính |
| 10321700 – Hoa cắt cành astilbe tươi | Fresh cut alstilbes | Hoa astilbe — cây thương phẩm trang trí với hoa nhỏ chùm, khác atiso |
| 10321800 – Hoa cắt cành dạ ngàn thối | Fresh cut angelicas | Hoa angelica (cây mơ cổ) — hoa trắng đỏ, cây cao, dùng phụ hoa hoặc công dụng gia vị |
| 10321900 – Hoa nhân sâm tươi cắt cành | Fresh cut artemesias | Hoa artemisia — cây xương cẩu, hoa nhỏ nâu vàng, dùng phụ hoa trong bó |
| 10322100 – Hoa cắt cành sao Astrantia | Fresh cut astrantias | Hoa astrantia — hoa hình sao nhỏ màu hồng nhạt hoặc trắng, khác atiso |
| 10322200 – Hoa cắt cành chuối tươi | Fresh cut banana flowers | Hoa chuối — bông hoa nằm ngang, form dạng chuối, khác atiso hoàn toàn |
| 10322300 – Hoa cắt cành baptisia | Fresh cut baptisias | Hoa baptisia — hoa tím xanh dạng chùm, cây cao, khác atiso |
Diểm phân biệt chính: Atisô có hình thái lồi, bông chặt, nhìn giống một đầu hoa ngoại lai xoắn, có cánh hoa chồng lên nhau. Các mã cùng cấp khác đều có hình thái hoa lỏng lẻo, chùm, hoặc dạng chuối, không có đặc điểm "đầu bông chặt" như atiso.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 10322000 phân chia theo màu sắc:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 10322001 | Fresh cut chocolate atisô flower | Hoa atiso socola |
| 10322002 | Fresh cut green atisô flower | Hoa atiso xanh |
| 10322003 | Fresh cut purple or flowering atisô flower | Hoa atiso tím / hoa cây atiso |
Khi gói thầu cần chỉ định một biến thể màu cụ thể (ví dụ chỉ atiso socola cho trang trí nhà hàng), sử dụng cấp hàng hóa 8 chữ số tương ứng. Khi gộp đơn hàng từ nhiều màu sắc hoặc chủng loại khác nhau, dùng Cấp lớp 10322000.
Câu hỏi thường gặp #
- Lá atiso (phần ăn được của cây atiso) có thuộc 10322000 không?
Không. Lá atiso hoặc cái cây atiso để bán như rau tươi thuộc các mã lương thực khác (Cấp ngành 10000000 – Thực vật, động vật sống và vật tư liên quan Live Plant and Animal Material and Accessories and Supplies hoặc các cấp nhóm rau quả). Cấp lớp 10322000 chỉ phân loại hoa atiso cắt cành dùng trang trí, không phải bộ phận thực dưỡng của cây.
- Hoa atiso sấy khô có thuộc 10322000 không?
Không. Hoa atiso sấy khô hoặc xử lý bảo quản dài hạn thuộc Cấp lớp 10161900 Dried floral products. Cấp lớp 10322000 chỉ dùng cho hoa atiso còn tươi (fresh), chưa khô.
- Atisô nhập khẩu từ Hà Lan hoặc Ecuador có thuộc 10322000 không?
Có. Cấp lớp 10322000 không phân biệt theo xuất xứ địa lý. Dù hoa atiso từ nước ngoài hay trong nước, miễn còn tươi và dùng để cắm hoa trang trí, đều phân loại vào 10322000.
- Bó hoa chứa hoa atiso cắt cành + hoa hồng + lá tròn xanh thuộc mã nào?
Bó hoa hỗn hợp không thuộc một mã cụ thể duy nhất. Nếu yêu cầu mua nguyên bó theo hợp đồng, có thể dùng Cấp nhóm 10360000 – Hoa lan cắt cành tươi Fresh cut orchids). Nếu cần tách thành các đơn vị lẻ, từng loại hoa dùng mã riêng của nó (hoa atiso → 10322000, hoa hồng → 10300000, v.v.).
- Hoa atiso cắt cành được bảo quản lạnh (cold chain) có ảnh hưởng đến phân loại mã không?
Không. Dù hoa được bảo quản lạnh để kéo dài tuổi vase hay vận chuyển, nó vẫn thuộc 10322000 miễn là còn tươi chưa khô. Điều kiện bảo quản không thay đổi phân loại UNSPSC — chỉ ảnh hưởng đến mô tả chi tiết trong hợp đồng mua.