Mã UNSPSC 10322200 — Hoa cắt cành chuối tươi (Fresh cut banana flowers)
Class 10322200 (English: Fresh cut banana flowers) trong UNSPSC phân loại các loài hoa chuối còn tươi sau khi cắt cành, bao gồm các biến thể màu sắc khác nhau của hoa chuối dùng vào mục đích trang trí, cắm cành, và bó hoa thương phẩm. Class này thuộc Family 10320000 Fresh cut blooms of low species or variety count flowers, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material and Accessories and Supplies. Tại Việt Nam, hoa cắt cành chuối chủ yếu được nhập khẩu hoặc xuất khẩu bởi các đơn vị thương mại hoa tươi, shop hoa, và công ty dịch vụ trang trí sự kiện.
Định nghĩa #
Class 10322200 bao gồm các loài hoa chuối (Heliconia, Musa spp.) ở dạng cắt cành tươi — đã tách rời khỏi cây gốc nhưng vẫn giữ độ tươi và khả năng hấp thụ nước qua thân cắt. UNSPSC định nghĩa loại hoa này thông qua các biến thể loài và màu sắc chính: hoa chuối cam (orange banana flower), hoa chuối cam đuốc (orange torch banana flower), hoa chuối tím (purple banana flower), và các biến thể khác. Hoa chuối tươi được thu hoạch ở giai đoạn nở đúng độ (partial bloom hoặc full bloom), sau đó xử lý bảo quản bằng nước sạch, chất bảo quản hoa, và đóng gói bảo vệ.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10322200 khi sản phẩm mua sắm là hoa chuối tươi cắt cành dùng vào trang trí hoa cắm, bó hoa thương mại, hoặc dịch vụ trang trí sự kiện. Ví dụ: hợp đồng nhập khẩu 500 cành hoa chuối cam tươi, gói mua 1000 cành hoa chuối tím cho nhà hàng trang trí tiệc cưới, cung cấp định kỳ hoa chuối tươi cho cửa hàng bán lẻ hoa. Nếu xác định rõ biến thể và loài (hoa chuối cam, hoa chuối cam đuốc, hoa chuối tím), ưu tiên commodity 8 chữ số (10322201, 10322202, 10322203) để chính xác hóa. Nếu gói thầu gộp nhiều loại hoa chuối không cùng biến thể, dùng class 10322200 làm mã chung.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10321500 | Fresh cut agapanthuses | Hoa agapanthus (bông tím nhỏ), khác hoàn toàn hoa chuối hình dáng và nguồn gốc |
| 10321600 | Fresh cut alchemillas | Hoa lady's mantle (dạng cụm nhỏ vàng), không phải hoa chuối |
| 10321700 | Fresh cut alstilbes | Hoa astilbe (dạng spire mềm), khác chuối |
| 10321800 | Fresh cut angelicas | Hoa angelica (mặt hoa tròn kỳ dị), khác chuối |
| 10321900 | Fresh cut artemesias | Hoa artemisia (dạng phụng ngoài hoa), khác chuối |
| 10322000 | Fresh cut artichoke flowers | Hoa nụ atiso (hình lơn lớp), khác hoa chuối |
| 10322100 | Fresh cut astrantias | Hoa astrantia (hình ngôi sao nhỏ), khác chuối |
| 10322300 | Fresh cut baptisias | Hoa baptisia (dạng tua mập), khác hoa chuối |
Hoa chuối phân biệt rõ rệt với các sibling bởi hình dáng đặc trưng: bông lớn hình trụ hoặc tua dập, màu cam/tím/đỏ nổi bật, kích thước lớn so với các hoa sibling cùng family. Khi xác định được là hoa chuối, sử dụng 10322200; các sibling không được nhầm với nhau.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 10322200 mô tả biến thể màu sắc chính:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 10322201 | Fresh cut orange banana flower | Hoa chuối cam tươi |
| 10322202 | Fresh cut orange torch banana flower | Hoa chuối cam đuốc tươi |
| 10322203 | Fresh cut purple banana flower | Hoa chuối tím tươi |
Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến biến thể màu sắc, dùng commodity 8 chữ số. Khi gợi ý nhập khẩu hỗn hợp các loại hoa chuối màu khác nhau, dùng class 10322200.
Câu hỏi thường gặp #
- Hoa chuối tươi cắt cành khác gì với cây chuối sống?
Hoa chuối tươi cắt cành là bông hoa đã tách rời khỏi cây, dùng cắm và trang trí; thuộc class 10322200. Cây chuối sống trồng trong chậu hoặc vườn thuộc các mã khác trong segment 10000000 (cây sống). Hai mã tuyệt đối không nhầm lẫn vì khác trạng thái sinh học tại thời điểm giao hàng.
- Hoa chuối khô (sấy) hay hoa chuối bảo quản có thể dùng 10322200 không?
Không. Class 10322200 áp dụng cho hoa chuối tươi (fresh). Hoa chuối đã sấy, bảo quản lâu dài (dried / preserved) thuộc class một mã cùng family Dried floral products hoặc các mã khác tùy loại xử lý. Hoa tươi thường giữ nước, turgidity, độ sáng màu tự nhiên; khô / bảo quản lâu sẽ thay đổi tính chất.
- Gói thầu nhập 300 cành hoa chuối cam và 200 cành hoa chuối tím dùng mã nào?
Vì gói thầu gộp hỗn hợp hai biến thể (cam và tím), sử dụng mã class chung 10322200. Nếu thầu riêng biệt 300 cành cam thuần, có thể dùng 10322201 (Fresh cut orange banana flower) để chính xác hơn. Ưu tiên class khi gộp.
- Hoa chuối từ Việt Nam xuất khẩu hay nhập khẩu có dùng 10322200 không?
Có. Dù xuất khẩu hay nhập khẩu, miễn là sản phẩm là hoa chuối tươi cắt cành, đều dùng 10322200 hoặc commodity con (10322201-10322203). Mã UNSPSC không phân biệt xuất/nhập; chỉ phân biệt theo loại sản phẩm và trạng thái.
- Phục vụ dự tiệc, cơm cưới, một đơn vị mua 50 bó hoa chuối tươi để cắm bàn dùng mã nào?
Sử dụng 10322200 hoặc commodity con (nếu thống nhất biến thể). Mỗi bó quy định một lượng cành nhất định; công thầu ghi rõ loại hoa (cam/tím), độ tươi mong muốn, và tiêu chuẩn giao nhận.