Class 10322100 (English: Fresh cut astrantias) là mã UNSPSC phân loại hoa cắt cành sao Astrantia (masterwort) ở dạng thương phẩm — những bông hoa đã cắt từ thân, chưa nở toàn bộ hoặc đã nở tươi, dùng cho bó hoa, lẵng hoa, trang trí sự kiện. Class này nằm trong Family 10320000 Fresh cut blooms of low species or variety count flowers — family gom các loại hoa cắt cành ít giống chủng dùng bổ sung trong bó hoa chứ không phải loài hoa chính. Astrantia là hoa dại từ châu Âu, có cấu trúc hoa nhỏ mảnh khảnh, thường dùng để làm hoa phụ, dăng hoa hoặc trang trí yểm trong bó hoa tươi tại Việt Nam.

Định nghĩa #

Class 10322100 bao gồm hoa Astrantia (masterwort / star flower) ở dạng cắt cành tươi, được thu hoạch khi bông hoa đã hình thành đủ độ chín để bảo quản và vận chuyển. Đặc điểm hoa Astrantia: cấu trúc hoa nhỏ, đường kính 1,5-3 cm, thành mầm (sepals) dạng hình sao, màu trắng, hồng nhạt hoặc tím nhạt tùy giống, với bông hoa nhân tạo ở giữa. Hoa được cắt từ thân chiết, thường gồm nhiều bông trên một cây cắt, dùng để cắm bó hoặc yểm hoa. Class này thuộc Segment 10000000 Live Plant and Animal Material, nằm trong Family 10320000 — family này phân biệt với các family hoa chính như hoa hồng (một mã cùng family), cúc (một mã cùng family), lan (một mã cùng family), hoa tulip (một mã cùng family) ở chỗ astrantia là hoa phụ trợ (filler flower) chứ không phải hoa kính.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10322100 khi mua sắm cắn hàng sau: (1) Hợp đồng cung cấp hoa cắt cành sao Astrantia cho nhà máy bó hoa, florist. (2) Gói thầu trang trí sự kiện (cưới, tiệc, khai trương) yêu cầu loại hoa phụ cụ thể là Astrantia. (3) Phiếu mua hàng chỉ định rõ loài Astrantia (không phải hoa khác cùng family). Nếu gói thầu chỉ ghi "hoa phụ để yểm hoa" mà không chỉ định loài, có thể dùng Family 10320000 thay vì chỉ định đến class. Nếu Astrantia là thành phần nhỏ trong gói hoa tươi tổng hợp không chỉ rõ loài, dùng mã loài cụ thể (10322101 hoặc 10322102) nếu màu sắc xác định, hoặc Family 10320000 nếu không.

Dễ nhầm với mã nào #

Class 10322100 thường bị nhầm với các hoa cắt cành phụ trợ khác trong cùng Family 10320000:

Tên hoa Điểm phân biệt
10321500 Fresh cut agapanthuses Hoa cách
10321600 Fresh cut alchemillas Hoa giọt sương
10321700 Fresh cut alstilbes Hoa lông vũ
10321800 Fresh cut angelicas Hoa thiên niên
10321900 Fresh cut artemesias Hoa hương thảo
10322000 Fresh cut artichoke flowers Hoa atiso
10322200 Fresh cut banana flowers Hoa chuối

Astrantia phân biệt qua: cấu trúc hoa đặc biệt dạng hình sao, bông hoa nhân tạo ở giữa, hoa nhỏ (<3 cm), và loài không bao giờ có bông hoa chùm cầu lớn như các loài khác.

Các commodity tiêu biểu #

Class 10322100 chứa 2 commodity chính theo màu sắc:

Code Tên (EN) Tên VN
10322101 Fresh cut pink astrantia Hoa cắt cành sao Astrantia hồng
10322102 Fresh cut white astrantia Hoa cắt cành sao Astrantia trắng

Hai commodity này phân biệt theo màu sắc chính của bông hoa. Khi gói thầu yêu cầu rõ màu, dùng commodity 8 chữ số. Khi mua hỗn hợp nhiều màu hoặc không chỉ định màu, dùng class 10322100.

Câu hỏi thường gặp #

Hoa Astrantia khô hay sấy (dried astrantias) thuộc mã nào?

Hoa Astrantia đã sấy khô thuộc Class một mã cùng family Dried floral products (trong Family một mã cùng family Floriculture products), không thuộc 10322100. Class 10322100 chỉ dành cho hoa tươi cắt cành.

Cây Astrantia còn sống chưa cắt thuộc mã nào?

Cây Astrantia sống nguyên cây (nursery stock) phân loại vào Family một mã cùng family Floriculture and silviculture products, thường là Class một mã cùng family Floral plants. Chỉ khi cắt từ thân mới vào 10322100.

Đơn hàng mua hoa phụ trang trí sự kiện ghi chung "hoa yểm" mà không nêu loài, dùng mã nào?

Dùng Family 10320000 Fresh cut blooms of low species or variety count flowers — level cao hơn, bao trùm các loài phụ như Astrantia, Alchemilla, Artemesia, v.v. Khi cần cụ thể màu sắc Astrantia, dùng commodity 10322101 hoặc 10322102.

Astrantia hồng và Astrantia tím có cùng mã không?

Không. Hoa cắt cành Astrantia tím không có trong commodity sample (10322101 hồng, 10322102 trắng). Nếu ghi chỉ định tím cụ thể, dùng class 10322100 chung. Tuy vậy, trong thực tế thương mại VN, Astrantia phổ biến chủ yếu là hồng và trắng.

Mua bó hoa tươi gồm hoa hồng, cúc, Astrantia làm thế nào mã?

Trong gói thầu tổng hợp, từng loài hoa mua cắn được mã riêng. Hoa hồng dùng Family một mã cùng family, cúc dùng Family một mã cùng family, Astrantia dùng 10322100. Hóa đơn bán lẻ ghi từng item. Trong đơn hàng đấu thầu, nên tách chi tiết từng mã để dễ theo dõi số lượng và chất lượng loài.

Xem thêm #

Danh mục