Class 11191500 (English: Metal solids) trong UNSPSC phân loại các khối kim loại rắn (solid form) được tạo thành từ các đầu ống và mảnh sheet kim loại phát sinh từ quá trình cắt — những phụ phẩm không thể tái sử dụng trực tiếp vào sản xuất mà cần tái chế lại. Class này thuộc Family 11190000 Metal waste scrap and by products, Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các nhà máy thép, xưởng gia công kim loại, trung tâm tái chế, và cơ sở buôn bán phế liệu kim loại.

Định nghĩa #

Class 11191500 bao gồm các khối kim loại đặc (solid metal pieces) xuất phát từ hoạt động cắt, gia công kim loại — cụ thể là những đầu ống (tube ends), mảnh sheet kim loại (sheet offcuts) hoặc mảnh vụn khác sau khi cắt gọt. Theo định nghĩa UNSPSC, những phụ phẩm này không thể tái sử dụng trực tiếp vào quá trình sản xuất (cannot be used for further production without reprocessing) — chúng cần phải được tan chảy, tinh luyện hoặc xử lý nhằm tái hợp thành vật liệu mới.

Class 11191500 khác biệt với Class 11191600 (Metal scrap — phế liệu kim loại dạng các mảnh vụn nhỏ hơn, thường từ các thiết bị cũ hoặc tái chế). Khối đặc nhấn mạnh dạng hình khốinguồn gốc từ phụ phẩm cắt, trong khi scrap là dạng vụn lẻ tổng quát.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 11191500 khi hạng mục mua sắm / quản lý là phụ phẩm kim loại từ hoạt động cắt, gia công, có dạng khối rắn và có khối lượng đáng kể. Ví dụ: hợp đồng thu mua khối kim loại đặc từ xưởng gia công chi tiết thép, quản lý hàng tồn kho phụ phẩm cắt ống thép tại nhà máy, dự thầu xử lý phụ phẩm kim loại đặc cho tái chế.

Nếu loại kim loại cụ thể (nickel, thép không gỉ, hợp kim sắt) cần ghi chính xác, dùng mã commodity 8 chữ số tương ứng (11191501 Nickel solids, 11191502 Basic steel solids, v.v.). Nếu gộp nhiều loại kim loại hoặc không xác định loại cụ thể, dùng mã family 11190000.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
11191600 Metal scrap Phế liệu kim loại dạng vụn nhỏ, không nhất thiết từ phụ phẩm cắt; thường từ thiết bị cũ, tháo dỡ. Khối 11191500 là phụ phẩm cắt có hình dạng khối lớn hơn.
11191700 Turnings Dăm hoặc sợi kim loại (metal turnings/swarf) từ tiện, khắc — dạng xoắn hoặc sợi; khác với khối đặc của 11191500.
11191800 Metal byproducts Phụ phẩm kim loại khác (slag, scales, residue) — không phải khối đặc từ cắt; bao gồm cả chất rắn không phải kim loại nguyên chất.

Nuất cách phân biệt: 11191500 nhấn mạn dạng khối đặc + nguồn từ cắt; các mã khác là dạng khác (vụn, sợi) hoặc nguồn gốc khác (byproduct tổng quát).

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 11191500 phân loại theo loại kim loại:

Code Tên (EN) Tên VN
11191501 Nickel solids Khối niken đặc
11191502 Basic steel solids Khối thép cơ bản đặc
11191503 Ferrous alloy solids Khối hợp kim sắt đặc
11191504 Non ferrous alloy solids Khối hợp kim không sắt đặc
11191505 Super alloy solids Khối hợp kim siêu đặc

Khi hồ sơ thầu cần xác định loại kim loại chính xác (đặc biệt đối với hợp kim niken cao, thép không gỉ, hợp kim nhôm), dùng mã commodity. Khi gộp nhiều loại hoặc chưa phân loại được, dùng mã class 11191500.

Câu hỏi thường gặp #

Phụ phẩm cắt ống thép có cần phân biệt với phế liệu thép thường không?

Có. Phụ phẩm cắt ống (tube ends) phân loại vào 11191500 khi được xác định là đầu ống hoặc mảnh sheet từ cắt. Phế liệu thép tổng quát từ tháo dỡ thiết bị cũ thuộc 11191600 (Metal scrap). Ranh giới: nguồn gốc (phụ phẩm cắt vs. tháo dỡ)hình dạng (khối đặc vs. vụn).

Dăm thép (turnings) từ tiện, khắc có thuộc 11191500 không?

Không. Dăm thép (metal turnings / swarf) từ các hoạt động tiện, khắc là dạng sợi hoặc xoắn, phân loại vào 11191700 (Turnings) — khác với khối đặc của 11191500. Nếu không chắc hình dạng chính xác, kiểm tra xem sản phẩm có dạng dăm sợi hoặc khối rắn.

Khối niken đặc từ phụ phẩm cắt dùng mã nào?

Nếu cần ghi chính xác loại kim loại là niken, dùng 11191501 (Nickel solids). Nếu không phân biệt loại cụ thể hoặc gộp nhiều loại, dùng 11191500 (class level).

Slag và scale kim loại (phụ phẩm luyện thép) có thuộc 11191500 không?

Không. Slag, scale, residue từ quá trình luyện thép là phụ phẩm khác, phân loại vào 11191800 (Metal byproducts). Class 11191500 chỉ dùng cho khối kim loại đặc từ cắt / gia công, không phải từ luyện kim.

Phụ phẩm hợp kim siêu (super alloy offcuts) từ cắt dùng mã nào?

Dùng 11191505 (Super alloy solids) nếu xác định là hợp kim siêu luyện. Nếu loại hợp kim không rõ, dùng 11191500 level class — hệ thống sẽ phân loại khi nhận hàng.

Xem thêm #

Danh mục