Family 11190000 (English: Metal waste scrap and by products) là nhóm UNSPSC phân loại các phế liệu (scrap), chất thải (waste) và sản phẩm phụ (by-products) phát sinh từ quá trình sản xuất, gia công và luyện kim loại. Family này nằm trong Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials, bao gồm bốn class con: kim loại dạng khối rời (Metal solids), phế liệu kim loại (Metal scrap), phoi gia công (Turnings) và sản phẩm phụ kim loại (Metal byproducts).

Trong bối cảnh procurement Việt Nam, family 11190000 thường xuất hiện trong hoạt động mua bán phế liệu kim loại tái chế, xử lý chất thải công nghiệp luyện kim, và cung cấp nguyên liệu đầu vào cho các lò nấu lại. Đối tượng sử dụng gồm doanh nghiệp thu mua phế liệu, nhà máy luyện thép, đơn vị xử lý chất thải công nghiệp và các cơ sở tái chế kim loại màu.

Định nghĩa #

Family 11190000 bao phủ toàn bộ vật liệu kim loại dưới dạng phế phẩm, phế liệu và sản phẩm phụ xuất phát từ ngành luyện kim (metallurgical industries). Theo định nghĩa UNSPSC gốc, phạm vi bao gồm chất thải và vật liệu tái chế (waste and recycled materials), phế liệu (scrap) và sản phẩm phụ (by-products) sinh ra trong quá trình sản xuất kim loại.

Bốn class con cấu thành family này:

  • Class 11191500 — Metal solids: khối kim loại dạng rắn thu hồi từ quá trình nấu luyện hoặc đúc, chưa qua gia công tinh.
  • Class 11191600 — Metal scrap: phế liệu kim loại dạng mảnh, tấm vụn, thanh gãy thu gom từ quá trình sản xuất hoặc phá dỡ công trình.
  • Class 11191700 — Turnings: phoi kim loại (còn gọi là bavia hoặc mạt cắt) sinh ra từ quá trình tiện, phay, khoan, cắt kim loại.
  • Class 11191800 — Metal byproducts: sản phẩm phụ kim loại từ các phản ứng luyện kim, như xỉ luyện kim (slag), vảy oxit (scale), bụi lọc túi (baghouse dust) và tro kim loại.

Family 11190000 không bao gồm kim loại nguyên sinh, quặng chưa qua luyện (thuộc Family 11100000 Minerals and ores and metals), hợp kim thương phẩm (thuộc Family 11170000 Alloys), hay phế liệu phi kim loại như nhựa phế liệu hoặc giấy vụn (thuộc Family 11140000 Scrap and waste materials).

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 11190000 khi đối tượng mua sắm hoặc giao dịch là vật liệu kim loại ở dạng:

  1. Phế liệu thu hồi từ sản xuất — mảnh cắt thừa từ dập tấm thép, đầu thừa ống inox, thanh nhôm gãy thu gom từ nhà máy cơ khí.
  2. Phoi gia công (turnings/swarf) — phoi tiện thép, phoi phay nhôm, mạt khoan đồng; thường phát sinh tại xưởng cơ khí chính xác, gia công CNC.
  3. Kim loại rắn thu hồi — khối kim loại không đạt tiêu chuẩn sản phẩm, được thu hồi để nấu lại.
  4. Sản phẩm phụ luyện kim — xỉ lò cao, vảy oxit từ cán thép nóng, bụi lọc lò điện hồ quang (EAF dust).
  5. Hợp đồng thu mua phế liệu kim loại — các gói thầu tập hợp, vận chuyển, xử lý phế liệu kim loại tại khu công nghiệp.

Khi gói thầu gồm hỗn hợp nhiều loại phế liệu kim loại (ví dụ phoi tiện + thép phế + nhôm vụn), dùng mã family 11190000. Khi xác định rõ loại phế liệu, ưu tiên class con tương ứng (11191600 cho phế liệu, 11191700 cho phoi, 11191800 cho sản phẩm phụ).

Dễ nhầm với mã nào #

Family 11190000 thường bị nhầm với các mã lân cận trong cùng Segment 11000000 và các segment liên quan:

Tên (EN) Điểm phân biệt
11100000 Minerals and ores and metals Kim loại nguyên sinh, quặng chưa qua luyện, kim loại thương phẩm cấp sản xuất — không phải phế liệu. Nếu mua thép cuộn, nhôm tấm, đồng thanh → dùng 11100000.
11140000 Scrap and waste materials Phế liệu phi kim loại (nhựa vụn, giấy loại, thủy tinh vỡ, vải thải). Nếu phế liệu không phải kim loại → dùng 11140000, không phải 11190000.
11170000 Alloys Hợp kim thương phẩm còn nguyên vẹn, đạt tiêu chuẩn sản xuất. Nếu hợp kim đã trở thành phế liệu → 11190000; nếu còn dùng được như nguyên liệu chính → 11170000.
11191500 Metal solids (class con) Khối kim loại rắn thu hồi — dưới dạng thỏi, bánh; phân biệt với phế liệu mảnh vụn (11191600) hay phoi cắt (11191700).
11191600 Metal scrap (class con) Phế liệu kim loại dạng mảnh, tấm vụn — phân biệt với phoi gia công (11191700) là dạng sợi, cuộn nhỏ từ quá trình cắt gọt.

Ngoài ra, trong lĩnh vực quản lý chất thải công nghiệp tại Việt Nam, phế liệu kim loại từ luyện kim (11190000) thường chịu quy định riêng của Bộ Tài nguyên và Môi trường và cần phân loại chính xác để kê khai nhập khẩu phế liệu theo Luật Bảo vệ Môi trường 2020.

Cấu trúc các class con #

Family 11190000 tổ chức thành bốn class theo hình thái vật lý và nguồn gốc phát sinh:

Class Tên (EN) Mô tả ngắn
11191500 Metal solids Khối, thỏi kim loại thu hồi còn dạng rắn nguyên khối, chưa phân loại hợp kim
11191600 Metal scrap Mảnh, tấm, thanh kim loại phế — thu gom từ sản xuất, phá dỡ, thu mua phế liệu
11191700 Turnings Phoi tiện, phoi phay, mạt khoan sinh ra từ gia công cơ khí cắt gọt
11191800 Metal byproducts Xỉ luyện kim, vảy oxit, bụi lò điện, tro kim loại — sản phẩm phụ từ phản ứng luyện kim

Mức độ tập trung kim loại và quy trình xử lý tiếp theo thường khác nhau theo class: phoi (11191700) thường được ép thành bánh trước khi nấu lại; sản phẩm phụ (11191800) đôi khi cần xử lý môi trường trước khi tái sử dụng.

Lưu ý procurement Việt Nam #

Tại Việt Nam, giao dịch phế liệu kim loại trong nước và nhập khẩu phế liệu kim loại chịu điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp lý:

  • Nhập khẩu phế liệu: Nghị định 08/2022/NĐ-CP và Thông tư hướng dẫn của Bộ TN&MT quy định Giấy xác nhận đủ điều kiện nhập khẩu phế liệu làm nguyên liệu sản xuất. Người mua cần đối chiếu mã UNSPSC với mã HS tương ứng (Chương 72–81 tùy loại kim loại) khi lập hồ sơ thầu nhập khẩu.
  • Mua sắm công và đấu thầu: Phế liệu kim loại từ thanh lý tài sản nhà nước cần xác định mã UNSPSC chuẩn trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu, đặc biệt với các dự án đầu tư công có hạng mục phá dỡ công trình cũ.
  • Báo cáo môi trường: Doanh nghiệp phát sinh phế liệu luyện kim (class 11191800 — xỉ, bụi lò) cần kê khai theo quy định về chất thải công nghiệp thông thường hoặc chất thải nguy hại tùy thành phần kim loại nặng.
  • Hệ thống phân loại song song: Khi lập hồ sơ xuất nhập khẩu, mã UNSPSC thường được dùng song song với mã HS. Phế liệu sắt thép → HS 7204; phế liệu đồng → HS 7404; phế liệu nhôm → HS 7602; phế liệu niken → HS 7503.

Câu hỏi thường gặp #

Phoi tiện thép từ xưởng cơ khí thuộc class nào trong family 11190000?

Phoi tiện, phoi phay, mạt khoan kim loại sinh ra từ quá trình gia công cơ khí cắt gọt thuộc Class 11191700 Turnings. Đây là class riêng biệt trong family 11190000, phân biệt với phế liệu mảnh vụn (11191600 Metal scrap) và sản phẩm phụ luyện kim (11191800 Metal byproducts).

Xỉ lò cao (blast furnace slag) từ nhà máy luyện thép thuộc mã nào?

Xỉ lò cao và các sản phẩm phụ từ phản ứng luyện kim như vảy oxit cán thép, bụi lọc lò điện hồ quang thuộc Class 11191800 Metal byproducts trong family 11190000. Nếu xỉ đã được gia công thành vật liệu xây dựng thương phẩm (xi măng xỉ, cát xỉ), thì phân loại chuyển sang nhóm vật liệu xây dựng.

Phế liệu nhựa và giấy vụn thu gom cùng phế liệu kim loại có chung mã 11190000 không?

Không. Family 11190000 chỉ bao gồm phế liệu và phế phẩm có bản chất kim loại. Phế liệu nhựa, giấy vụn, thủy tinh vỡ và các phế liệu phi kim loại thuộc Family 11140000 Scrap and waste materials. Khi gói thầu thu gom hỗn hợp, cần tách bạch mã theo thành phần.

Thép cuộn mới sản xuất (prime steel coil) và thép phế liệu có dùng cùng mã không?

Không. Thép cuộn thương phẩm mới, đạt tiêu chuẩn sản xuất thuộc Family 11100000 Minerals and ores and metals (hoặc Family 11170000 Alloys nếu là hợp kim). Thép ở dạng phế liệu, mảnh vụn, không đạt tiêu chuẩn sản phẩm mới thuộc Family 11190000. Tiêu chí phân biệt là trạng thái thương phẩm tại thời điểm giao dịch.

Khi nhập khẩu phế liệu nhôm vào Việt Nam, mã UNSPSC nào được dùng trong hồ sơ?

Phế liệu nhôm thuộc Class 11191600 Metal scrap (hoặc 11191700 nếu là phoi gia công nhôm) trong Family 11190000. Mã HS tương ứng thường là 7602 (Aluminium waste and scrap). Hai hệ thống mã được sử dụng song song; UNSPSC phục vụ phân loại nội bộ và đấu thầu, còn mã HS phục vụ khai báo hải quan.

Hợp đồng thanh lý máy móc thiết bị cũ để bán phế liệu nên dùng mã nào?

Nếu đối tượng hợp đồng là toàn bộ máy móc thiết bị còn nguyên dạng (chưa tháo dỡ), mã UNSPSC theo thiết bị gốc phù hợp hơn. Khi tài sản đã được tháo dỡ, phân loại thành phần kim loại và bán phế liệu, lúc đó mới dùng Family 11190000 (hoặc class con tương ứng theo loại kim loại).

Family 11190000 có liên quan đến mã phế liệu điện tử (e-waste) không?

Phế liệu điện tử (e-waste) chứa nhiều thành phần khác nhau như nhựa, thủy tinh, kim loại. Phần kim loại thu hồi từ tái chế điện tử (đồng, nhôm, thiếc) có thể phân loại vào 11191600 Metal scrap sau khi đã tách. Tuy nhiên, bảng mạch điện tử phế liệu hoặc thiết bị điện tử hỏng chưa tháo dỡ thường thuộc các mã thiết bị điện tử tương ứng trong Segment 43000000 hoặc 26000000, không phải 11190000.

Xem thêm #

Danh mục