Class 11191600 (English: Metal scrap) trong UNSPSC phân loại các phế liệu kim loại (metal waste) dùng tái chế (recycled). Phế liệu (scrap) là những sản phẩm từng sử dụng hoặc không bao giờ sử dụng được, nay được thu gom để tái chế lại thành nguyên liệu sơ cấp. Class này thuộc Family 11190000 Metal waste scrap and by products, Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Tại Việt Nam, phế liệu kim loại là nguồn nguyên liệu quan trọng cho ngành luyện kim (metallurgy), xây dựng, và sản xuất máy móc.

Định nghĩa #

Class 11191600 bao gồm các mảnh, miếng, hoặc khối kim loại phế thải từ sản xuất, xây dựng hoặc các sản phẩm cũ hỏng. Đặc điểm: (1) Nguồn gốc: từ những sản phẩm chưa sử dụng (offcut từ quá trình gia công), hoặc đã sử dụng nhưng hết tuổi thọ / không sửa chữa được. (2) Thành phần: có thể là kim loại sạch (nickel, steel) hoặc hợp kim (ferrous alloy, non-ferrous alloy, super alloy), thường ở dạng hỗn hợp nhiều loại kim loại trong một lô. (3) Mục đích: tái chế để lấy lại nguyên liệu kim loại nguyên chất hoặc hợp kim, không phải dùng trực tiếp. Phế liệu khác với metal solids (11191500) ở chỗ không có dạng thành phẩm tiêu chuẩn và có hàm lượng tạp chất cao hơn.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 11191600 khi đối tượng mua sắm (hoặc bán) là phế liệu kim loại hỗn hợp hoặc kim loại đơn lẻ chưa được tiêu chuẩn hóa, dùng cho mục đích tái chế. Ví dụ: (1) Hợp đồng thu mua phế liệu từ các công ty xây dựng hoàn thành dự án (phế liệu thép, inox, nhôm). (2) Gói thầu cung cấp phế liệu cho nhà máy luyện kim. (3) Hợp đồng bán phế liệu từ lô hàng điện tử cũ, máy móc hỏng (hỗn hợp nickel, thép hợp kim). Khi loại kim loại cụ thể (chỉ nickel, chỉ steel), xem xét dùng commodity 8-chữ-số chuyên biệt (một mã cùng family, 11191602, v.v.) thay vì class cấp cao.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
11191500 Metal solids Kim loại dạng viên, thanh, tấm có tiêu chuẩn rõ ràng; phế liệu 11191600 là mảnh vụn, hỗn hợp không chuẩn.
11191700 Turnings Chỉ phế liệu từ gia công (mẩu xoắn, sắc từ tiện, phay); 11191600 bao rộng hơn gồm cả phế thải tổng quát.
11191800 Metal byproducts Sản phẩm phụ từ quá trình luyện kim (tro, xỉ); phế liệu 11191600 là kim loại nguyên chất đã sử dụng.

Quy tắc: nếu biết chắc là phế liệu gia công (turnings)11191700; nếu là xỉ, tro từ lò luyện11191800; nếu là phế liệu kim loại tổng hợp hoặc lô hỗn hợp11191600.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8-chữ-số trong class 11191600 phân loại theo loại kim loại:

Code Tên (EN) Tên VN
11191601 Nickel scrap Phế liệu nickel
11191602 Basic steel scrap Phế liệu thép cơ bản
11191603 Ferrous alloy scrap Phế liệu hợp kim sắt
11191604 Non ferrous alloy scrap Phế liệu hợp kim không chứa sắt
11191605 Super alloy scrap Phế liệu siêu hợp kim

Khi thầu mua phế liệu loại cụ thể (chỉ thép, chỉ nickel, chỉ hợp kim nhôm), ưu tiên dùng commodity 8-chữ-số để xác định rõ thành phần hóa học và giá trị tái chế.

Câu hỏi thường gặp #

Phế liệu từ công trường xây dựng (thép, inox cũ) dùng mã nào?

Nếu là hỗn hợp nhiều loại kim loại → dùng 11191600 (class tổng quát). Nếu xác định chỉ là thép hoặc inox sạch → dùng commodity 11191602 (Basic steel scrap) hoặc 11191603 (Ferrous alloy scrap) tùy thành phần.

Phế liệu gia công (sắc từ tiện, mẩu phay) dùng mã nào?

Thuộc class 11191700 Turnings chuyên biệt — không phải 11191600. Turnings là phế liệu từ quá trình cắt / gia công (lathe chips, mill turnings).

Xỉ và tro từ lò luyện kim là phế liệu hay byproducts?

Xỉ và tro là byproducts (11191800), không phải metal scrap 11191600. Byproducts là phụ phẩm từ quá trình luyện kim, chứa chất nền không phải kim loại.

Điện thoại cũ với nhiều kim loại bên trong (nickel, copper, cobalt) dùng mã nào?

Hỗn hợp → dùng 11191600 Metal scrap (class mực độc lập). Nếu đã tách riêng được thành phần, ví dụ nickel riêng → có thể dùng 11191601.

Phế liệu kim loại có tiêu chuẩn ISO (ví dụ steel shavings chuẩn DIN) dùng mã nào?

Vẫn phân loại theo dạng. Nếu là mẩu xoắn từ gia công → 11191700 Turnings. Nếu là lô phế liệu tổng hợp không dạng chuẩn → 11191600.

Xem thêm #

Danh mục